Viên mãn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy đủ, trọn vẹn.
Ví dụ:
Cuộc hôn nhân của họ đang viên mãn.
Nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà quây quần bên mâm cơm, ai cũng cười, thấy thật viên mãn.
- Bức tranh em tô xong, màu sắc hài hòa, nhìn rất viên mãn.
- Ngày sinh nhật, em nhận được ôm ấm áp, lòng thấy viên mãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi biểu diễn, tiếng vỗ tay dường như khép lại một mùa tập luyện viên mãn.
- Khi hoàn thành mục tiêu nhỏ mỗi ngày, mình cảm nhận một niềm vui viên mãn, nhẹ mà sâu.
- Khoảnh khắc đội bạn ôm nhau dưới mưa, chiến thắng trở nên viên mãn hơn cả tấm huy chương.
3
Người trưởng thành
- Cuộc hôn nhân của họ đang viên mãn.
- Nhìn cha mẹ tóc đã bạc mà vẫn nắm tay nhau, tôi thấy đời mình dần chạm tới cảm giác viên mãn.
- Khi hạ bút cho dòng cuối, cuốn sách khép lại một hành trình sáng tạo viên mãn.
- Không phải có tất cả mới là viên mãn; chỉ khi lòng bình yên, mọi thiếu hụt cũng hóa đầy đủ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đầy đủ, trọn vẹn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viên mãn | mức độ mạnh; tích cực; trang trọng/văn chương Ví dụ: Cuộc hôn nhân của họ đang viên mãn. |
| trọn vẹn | trung tính; phổ thông Ví dụ: Niềm vui trọn vẹn sau nhiều năm chờ đợi. |
| toàn vẹn | trang trọng; hơi sách vở Ví dụ: Hạnh phúc toàn vẹn của gia đình. |
| đầy đủ | trung tính; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Cuộc sống đầy đủ và bình yên. |
| khiếm khuyết | trang trọng; sắc thái thiếu hụt rõ Ví dụ: Niềm vui còn khiếm khuyết vì anh vắng mặt. |
| dang dở | khẩu ngữ; nhấn mạnh chưa hoàn tất Ví dụ: Kế hoạch vẫn dang dở sau kỳ nghỉ. |
| thiếu thốn | trung tính; chỉ sự thiếu mạnh Ví dụ: Tình cảm thiếu thốn suốt tuổi thơ. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự hài lòng, hạnh phúc trong cuộc sống cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thành tựu cá nhân hoặc tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái hoàn hảo, trọn vẹn của một nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo, trọn vẹn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hoàn hảo" nhưng "viên mãn" nhấn mạnh sự trọn vẹn về mặt cảm xúc.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác sáo rỗng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
