Vỡ lẽ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu ra được thực chất điều mà trước đó chưa biết rõ, chưa hiểu rõ.
Ví dụ: Tôi vỡ lẽ sự chậm trễ là do kẹt giấy trong máy in.
Nghĩa: Hiểu ra được thực chất điều mà trước đó chưa biết rõ, chưa hiểu rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô giảng, em vỡ lẽ vì sao cầu vồng xuất hiện sau cơn mưa.
  • Nhìn hạt giống nảy mầm, bé vỡ lẽ cây lớn lên từ một mầm nhỏ.
  • Mẹ giải thích nhẹ nhàng, con vỡ lẽ chuyện con mèo kêu vì đói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc đến đoạn cuối truyện, mình mới vỡ lẽ động cơ của nhân vật chính.
  • Sau buổi thí nghiệm, tụi mình vỡ lẽ vì sao nước bốc hơi nhanh khi nóng.
  • Tranh luận xong, mình vỡ lẽ là mình đã hiểu sai ý bạn ngay từ đầu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vỡ lẽ sự chậm trễ là do kẹt giấy trong máy in.
  • Qua một lần lắng nghe, tôi vỡ lẽ điều mình cần không phải lời khen mà là sự thấu hiểu.
  • Nhìn lại những lựa chọn cũ, tôi vỡ lẽ nỗi sợ mới là người lái chính.
  • Đi qua mùa bão, chúng tôi vỡ lẽ mái nhà thật sự là những người ở bên cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu ra được thực chất điều mà trước đó chưa biết rõ, chưa hiểu rõ.
Từ đồng nghĩa:
ngộ ra hiểu ra nhận ra
Từ trái nghĩa:
mù mờ u mê bệt trí
Từ Cách sử dụng
vỡ lẽ Trung tính; sắc thái bừng ngộ, sau một thời điểm mù mờ; ngữ vực khẩu ngữ-phổ thông Ví dụ: Tôi vỡ lẽ sự chậm trễ là do kẹt giấy trong máy in.
ngộ ra Mức độ mạnh, sắc thái bừng tỉnh; hơi văn chương Ví dụ: Nghe anh giải thích, tôi ngộ ra vấn đề cốt lõi.
hiểu ra Trung tính, phổ thông; thay thế trực tiếp rộng rãi Ví dụ: Nhờ ví dụ minh hoạ, tôi hiểu ra cơ chế hoạt động.
nhận ra Trung tính; dùng được khi nhấn vào sự nhận biết rõ điều ẩn Ví dụ: Qua các dữ kiện, cô ấy nhận ra sự thật.
mù mờ Trung tính; chỉ trạng thái chưa rõ, trái hẳn với bừng hiểu Ví dụ: Dù đã đọc nhiều lần, mọi thứ vẫn mù mờ.
u mê Mạnh, sắc thái tiêu cực; trạng thái tối tăm không hiểu Ví dụ: Anh ta u mê nên bỏ lỡ cơ hội.
bệt trí Khẩu ngữ, mạnh; chỉ đờ đẫn, không hiểu ra Ví dụ: Nghe xong tin đó, tôi bệt trí chẳng hiểu gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một sự việc mà người nói mới hiểu ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng các từ trang trọng hơn như "nhận ra" hoặc "hiểu rõ".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả quá trình nhận thức của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ khi nhận ra điều gì đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nhận thức đột ngột và cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc tình huống cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhận ra" nhưng "vỡ lẽ" thường mang sắc thái bất ngờ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy vỡ lẽ ra sự thật."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (như "cuối cùng"), hoặc các cụm danh từ chỉ đối tượng được hiểu ra (như "sự thật").