Viễn tưởng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa xôi.
Ví dụ:
Tôi thích một chút viễn tưởng để mở rộng trí tưởng tượng.
2.
danh từ
Như viễn cảnh
Nghĩa 1: Có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa xôi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mê đọc truyện viễn tưởng về người sống trên sao Hỏa.
- Bộ phim viễn tưởng này có robot biết nói chuyện.
- Em vẽ một thành phố viễn tưởng có xe bay trên trời.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tác giả dùng chất liệu viễn tưởng để kể về lớp học trên mặt trăng.
- Cậu ấy viết truyện viễn tưởng, nhưng vẫn lồng vào tình bạn tuổi học trò.
- Bộ phim viễn tưởng mở ra viễn cảnh công nghệ thay đổi cách chúng ta học tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi thích một chút viễn tưởng để mở rộng trí tưởng tượng.
- Trong những đêm muộn, tôi đọc tiểu thuyết viễn tưởng để tạm rời thực tại.
- Ý tưởng dựng thành phố nổi nghe viễn tưởng, nhưng nó chạm đúng nỗi lo nước biển dâng.
- Có lúc, kế hoạch dài hạn của công ty trông như một chương viễn tưởng: táo bạo, mơ hồ mà kích thích.
Nghĩa 2: Như viễn cảnh
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có tính chất tưởng tượng về một tương lai xa xôi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| viễn tưởng | trung tính; học thuật/bao quát; không biểu cảm mạnh Ví dụ: Tôi thích một chút viễn tưởng để mở rộng trí tưởng tượng. |
| hoang tưởng | mạnh, sắc thái tiêu cực/đánh giá; khẩu ngữ/phê phán Ví dụ: Kế hoạch ấy quá hoang tưởng đối với nguồn lực hiện tại. |
| thực tế | trung tính; đối lập trực tiếp về tính khả thực/hiện thực Ví dụ: Đề xuất cần bớt viễn tưởng và sát thực tế hơn. |
| hiện thực | trang trọng/trung tính; văn bản học thuật Ví dụ: Tác phẩm nghiêng về hiện thực hơn là yếu tố viễn tưởng. |
Nghĩa 2: Như viễn cảnh
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học viễn tưởng hoặc phân tích văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, phim ảnh thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các nghiên cứu về tương lai học hoặc công nghệ tiên tiến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tưởng tượng, không thực tế.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và học thuật.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh sáng tạo và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả những ý tưởng hoặc kịch bản không có thật trong hiện tại.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu tính chính xác và thực tế.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tương lai hoặc công nghệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thực tế hoặc hiện thực.
- Khác biệt với "tưởng tượng" ở chỗ thường gắn với bối cảnh tương lai.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các yếu tố viễn cảnh hoặc công nghệ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Viễn tưởng" có thể là tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Viễn tưởng" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là tính từ, "viễn tưởng" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Khi là danh từ, nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thế giới viễn tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là tính từ, "viễn tưởng" thường đi kèm với danh từ. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ hoặc động từ, ví dụ: "khám phá viễn tưởng".
