Giả tưởng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thường dùng phụ sau d.). Có tính chất tưởng tượng, được tạo ra nhờ trí tưởng tượng.
Ví dụ: Tôi viết một kịch bản giả tưởng về thành phố dưới biển.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau d.). Có tính chất tưởng tượng, được tạo ra nhờ trí tưởng tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ vẽ một thành phố giả tưởng với nhà biết bay.
  • Em viết câu chuyện giả tưởng về chú mèo nói tiếng người.
  • Cả lớp dựng trò chơi giả tưởng làm phi hành gia.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bạn dựng một thế giới giả tưởng nơi mùa hè kéo dài bất tận.
  • Trong bài văn, mình tạo ra nhân vật giả tưởng có thể nghe tiếng gió nói chuyện.
  • Họ bàn về một tương lai giả tưởng khi thư viện nằm trên mây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi viết một kịch bản giả tưởng về thành phố dưới biển.
  • Đêm khuya, anh tự dệt một cuộc gặp gỡ giả tưởng để vơi nhớ.
  • Chị phác họa lộ trình giả tưởng, rồi đối chiếu với thực tế để tìm phương án khả thi.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, tôi tưởng tượng một kết cục giả tưởng để nhắc mình còn quyền lựa chọn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học, nghệ thuật hoặc phê bình phim ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, thường dùng để miêu tả các tác phẩm hoặc tình tiết không có thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo, trí tưởng tượng phong phú.
  • Phong cách thường mang tính nghệ thuật, không trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc phân tích tác phẩm văn học, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống, nhân vật hoặc thế giới không có thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và thực tế cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tác phẩm nghệ thuật như "truyện", "phim", "tác phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tưởng tượng" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hư cấu" ở chỗ "giả tưởng" thường mang tính chất kỳ ảo hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu tính xác thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang giả tưởng", "sẽ giả tưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phụ từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và có thể kết hợp với danh từ để tạo thành cụm động từ.