Tuếch toạc
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Bộc tuệch (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy thẳng tính đến mức tuếch toạc.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bộc tuệch (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy nói tuếch toạc nên bạn buồn.
- Con kể chuyện tuếch toạc, không vòng vo.
- Bạn Lan góp ý tuếch toạc làm cả lớp im lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng nhắc nhở tuếch toạc, đúng nhưng hơi làm người khác chạnh lòng.
- Em trai trả lời tuếch toạc, như bắn thẳng mũi tên vào câu hỏi.
- Trong nhóm, Minh hay nói tuếch toạc nên dễ va chạm khi làm việc chung.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thẳng tính đến mức tuếch toạc.
- Cô chọn cách nói tuếch toạc, vì tin rằng sự thật cần được đặt lên bàn không cần khăn phủ.
- Ông chú tôi tuếch toạc đến mức lời khen cũng nghe như lời quở trách.
- Giữa một bàn toàn phép tắc, một câu tuếch toạc đôi khi lại là chiếc kim chọc thủng bầu không khí giả lả.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bộc tuệch (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuếch toạc | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ người nói năng thiếu suy nghĩ, thẳng thắn quá mức hoặc vô tình tiết lộ điều không nên. Ví dụ: Anh ấy thẳng tính đến mức tuếch toạc. |
| bộc tuệch | Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thẳng thắn quá mức, thiếu tế nhị. Ví dụ: Anh ta bộc tuệch kể hết mọi chuyện riêng tư. |
| kín đáo | Trung tính, chỉ sự giữ gìn, không phô trương, không tiết lộ. Ví dụ: Cô ấy rất kín đáo về đời tư của mình. |
| tế nhị | Trung tính, chỉ sự khéo léo, tinh tế trong giao tiếp, tránh làm mất lòng. Ví dụ: Anh ấy luôn xử sự rất tế nhị. |
| ý tứ | Trung tính, chỉ sự cẩn trọng, suy nghĩ trước khi nói hay làm để tránh sai sót hoặc làm mất lòng. Ví dụ: Cô ấy nói năng rất ý tứ, không bao giờ làm người khác khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách nói chuyện thẳng thắn, không vòng vo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo nét chân thực cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thẳng thắn, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu không khéo léo.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, trực tiếp trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tế nhị nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "thẳng thắn" ở chỗ có thể mang sắc thái hơi tiêu cực.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy nói chuyện tuếch toạc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Cô ấy tuếch toạc."

Danh sách bình luận