Hớ hênh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra không cẩn thận, không có sự giữ gìn.
Ví dụ: Anh khóa cửa hớ hênh nên đồ dễ bị mất.
Nghĩa: Tỏ ra không cẩn thận, không có sự giữ gìn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy vội nên hớ hênh làm rơi cặp xuống sân.
  • Em để cửa mở hớ hênh, mèo chui vào bếp nghịch tung tóe.
  • Bé bưng bát canh mà đi hớ hênh, suýt nữa đổ hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đăng ảnh cá nhân quá hớ hênh, rồi than bị người lạ làm phiền.
  • Cậu ấy nói chuyện hớ hênh trước lớp, để lộ bí mật của bạn.
  • Đi xe mà cầm điện thoại hớ hênh như thế, ngã lúc nào không hay.
3
Người trưởng thành
  • Anh khóa cửa hớ hênh nên đồ dễ bị mất.
  • Đặt mật khẩu kiểu hớ hênh chỉ khiến tài khoản thành mồi ngon cho kẻ xấu.
  • Cô trả lời phỏng vấn hơi hớ hênh, lỡ chạm vào điều công ty muốn giữ kín.
  • Giữa nơi đông người, một phút hớ hênh đủ kéo theo cả chuỗi rắc rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra không cẩn thận, không có sự giữ gìn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớ hênh Khẩu ngữ; sắc thái chê trách nhẹ–vừa; thiên về thái độ thiếu ý tứ/giữ gìn Ví dụ: Anh khóa cửa hớ hênh nên đồ dễ bị mất.
cẩu thả Trung tính–phổ thông; mức độ vừa; dùng chung cho sự thiếu cẩn thận Ví dụ: Làm bài cẩu thả nên sai nhiều chỗ.
bừa bãi Khẩu ngữ; mức độ vừa; nhấn mạnh sự thiếu ngăn nắp/giữ gìn Ví dụ: Ăn nói bừa bãi khiến mọi người khó chịu.
cẩn thận Trung tính–phổ thông; mức độ đối lập trực tiếp; nhấn mạnh sự giữ gìn, chu đáo Ví dụ: Cô ấy rất cẩn thận nên hiếm khi mắc lỗi.
ý tứ Trang trọng–trung tính; mức độ vừa; nhấn mạnh sự biết giữ gìn, tế nhị Ví dụ: Anh ấy nói năng rất ý tứ trong buổi họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự bất cẩn trong hành vi hoặc trang phục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu cẩn trọng, có thể mang ý chê trách nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất cẩn trong hành vi hoặc trang phục.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất cẩn khác như "vô ý" hay "sơ suất".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hớ hênh", "quá hớ hênh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".