Buông tuồng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.
Ví dụ:
Anh ta sống buông tuồng, không màng kỷ luật hay trách nhiệm.
Nghĩa: Tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.
1
Học sinh tiểu học
- Em không nên sống buông tuồng, phải biết giữ nề nếp ở nhà và ở lớp.
- Bạn ấy tiêu tiền buông tuồng nên lúc cần thì chẳng còn đồng nào.
- Đi chơi cũng vui, nhưng đi kiểu buông tuồng thì dễ gặp rắc rối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ hè, cậu ấy sống khá buông tuồng, thức khuya chơi game và bỏ bê bài vở.
- Bạn ấy nói năng buông tuồng trên mạng, rồi tự chuốc rắc rối vào mình.
- Nếu chiều theo thói quen buông tuồng, lịch học sẽ rối tung và kết quả tụt dốc.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống buông tuồng, không màng kỷ luật hay trách nhiệm.
- Sự buông tuồng kéo theo những mối quan hệ lỏng lẻo và những buổi sáng đầy hối hận.
- Tiền bạc vào tay người sống buông tuồng chỉ như nước chảy qua kẽ tay.
- Khi nỗi chán chường trùm xuống, người ta dễ thả mình vào một nhịp sống buông tuồng rồi đánh mất chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tự do bừa bãi, không chút giữ gìn trong cách sống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buông tuồng | Diễn tả sự thiếu kiểm soát, phóng túng quá mức trong hành vi và lối sống, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh ta sống buông tuồng, không màng kỷ luật hay trách nhiệm. |
| phóng túng | Tiêu cực, chỉ sự tự do quá đà, thiếu kiểm soát, thường trong lối sống hoặc hành vi. Ví dụ: Anh ta sống phóng túng, không màng đến tương lai. |
| nề nếp | Tích cực, chỉ sự có trật tự, quy củ, đúng mực trong lối sống, hành vi. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất nề nếp. |
| đứng đắn | Tích cực, chỉ sự đúng mực, nghiêm chỉnh trong tư cách, hành vi, lời nói. Ví dụ: Cô ấy luôn giữ thái độ đứng đắn trong mọi tình huống. |
| chừng mực | Tích cực, chỉ sự điều độ, không vượt quá giới hạn, đúng đắn trong hành vi, lời nói. Ví dụ: Anh ấy luôn biết giữ chừng mực trong các mối quan hệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán lối sống của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có lối sống phóng túng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát trong lối sống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tự do nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "sống buông tuồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
