Bê tha

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ham mê chơi bời bậy bạ đến mất nhân cách.
Ví dụ: Sau cú sốc lớn, anh ta đã tìm đến những cuộc vui bê tha để trốn tránh thực tại.
2.
tính từ
Bệ rạc, tồi tàn.
Ví dụ: Sau nhiều năm không được tu sửa, ngôi biệt thự cổ kính giờ đây trông thật bê tha.
Nghĩa 1: Ham mê chơi bời bậy bạ đến mất nhân cách.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An chỉ thích chơi, không chịu học, nên bị cô giáo nhắc nhở là sống bê tha.
  • Mẹ dặn con không được ham chơi bời bê tha mà quên việc học hành.
  • Nếu cứ mãi chơi game mà bỏ bê mọi thứ, con sẽ dễ trở thành người bê tha.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn trẻ vì thiếu định hướng mà dễ sa vào lối sống bê tha, đánh mất bản thân.
  • Dù có tài năng, nhưng nếu không biết giữ mình, người nghệ sĩ cũng có thể rơi vào cảnh bê tha.
  • Cậu ấy đã từng là một học sinh giỏi, nhưng rồi lại chọn con đường bê tha, khiến gia đình rất buồn.
3
Người trưởng thành
  • Sau cú sốc lớn, anh ta đã tìm đến những cuộc vui bê tha để trốn tránh thực tại.
  • Sự bê tha trong lối sống không chỉ hủy hoại bản thân mà còn làm tan vỡ hạnh phúc gia đình.
  • Người ta thường nói, khi con người mất đi lý tưởng sống, họ dễ dàng trượt dài vào con đường bê tha.
  • Xã hội hiện đại với nhiều cám dỗ khiến không ít người đánh mất mình trong vòng xoáy của sự bê tha.
Nghĩa 2: Bệ rạc, tồi tàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ quần áo của bạn Nam bị rách và bẩn trông thật bê tha.
  • Chú mèo hoang gầy gò, lông xù, trông rất bê tha.
  • Căn phòng không được dọn dẹp nên trông rất bừa bộn và bê tha.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau nhiều ngày lang thang, bộ dạng của anh ấy trở nên bê tha, khiến ai cũng xót xa.
  • Căn nhà bỏ hoang lâu ngày trông thật bê tha, đổ nát và đầy rêu phong.
  • Dù có tài năng, nhưng vì không chăm sóc bản thân, anh ấy dần trở nên bê tha trong mắt mọi người.
3
Người trưởng thành
  • Sau nhiều năm không được tu sửa, ngôi biệt thự cổ kính giờ đây trông thật bê tha.
  • Anh ta xuất hiện với bộ dạng bê tha, quần áo nhăn nhúm và đôi mắt thâm quầng vì thiếu ngủ.
  • Sự bê tha trong cách sống không chỉ thể hiện qua vẻ ngoài mà còn qua sự thiếu tổ chức trong công việc.
  • Đôi khi, vẻ ngoài bê tha lại là một cách để người ta che giấu những tổn thương sâu sắc bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ham mê chơi bời bậy bạ đến mất nhân cách.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bê tha Diễn tả sự sa sút đạo đức do lối sống phóng túng, mang sắc thái tiêu cực mạnh. Ví dụ: Sau cú sốc lớn, anh ta đã tìm đến những cuộc vui bê tha để trốn tránh thực tại.
truỵ lạc Mạnh, tiêu cực, văn chương/trang trọng Ví dụ: Cuộc sống trụy lạc đã hủy hoại anh ta.
sa đoạ Mạnh, tiêu cực, trang trọng Ví dụ: Anh ta đã sa đọa vào con đường cờ bạc.
đồi bại Rất mạnh, tiêu cực, trang trọng Ví dụ: Hành vi đồi bại của hắn bị xã hội lên án.
trong sạch Tích cực, trang trọng Ví dụ: Anh ấy có một lý lịch trong sạch.
đàng hoàng Tích cực, phổ biến Ví dụ: Anh ấy sống rất đàng hoàng.
Nghĩa 2: Bệ rạc, tồi tàn.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bê tha Chỉ tình trạng luộm thuộm, không được chăm sóc, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Sau nhiều năm không được tu sửa, ngôi biệt thự cổ kính giờ đây trông thật bê tha.
bệ rạc Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ/phổ biến Ví dụ: Anh ta ăn mặc bệ rạc sau nhiều ngày lang thang.
tồi tàn Mạnh, tiêu cực, phổ biến Ví dụ: Ngôi nhà tồi tàn không ai ở.
nhếch nhác Mạnh, tiêu cực, phổ biến Ví dụ: Căn phòng nhếch nhác không ai dọn dẹp.
lôi thôi Trung tính đến tiêu cực, phổ biến Ví dụ: Cô ấy ăn mặc lôi thôi khi ở nhà.
gọn gàng Tích cực, phổ biến Ví dụ: Căn phòng luôn gọn gàng.
ngăn nắp Tích cực, phổ biến Ví dụ: Cô ấy sống rất ngăn nắp.
sạch sẽ Tích cực, phổ biến Ví dụ: Quần áo sạch sẽ.
chỉnh tề Tích cực, trang trọng/phổ biến Ví dụ: Anh ấy luôn ăn mặc chỉnh tề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán hành vi sống không lành mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để miêu tả nhân vật có lối sống sa đọa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Không trang trọng, mang tính chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sa đọa, bệ rạc của một người.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lười biếng hoặc thiếu trách nhiệm, nhưng "bê tha" nhấn mạnh vào sự sa đọa.
  • Không nên dùng để chỉ trích nhẹ nhàng, vì từ này mang sắc thái mạnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bê tha" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "Anh ta bê tha" hoặc "Cuộc sống bê tha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".