Tu mi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Mày râu.
Ví dụ: Anh cạo tu mi trước buổi phỏng vấn cho chỉn chu.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Mày râu.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi sáng, ông nội chải tu mi gọn gàng rồi mới đọc báo.
  • Trong tranh, người anh hùng có tu mi rậm và ánh mắt hiền.
  • Chú bảo vệ để tu mi sạch sẽ nên trông rất nghiêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông ngoại bảo, giữ tu mi ngăn nắp cũng là cách tự trọng.
  • Nhân vật trong truyện hiện lên với tu mi phảng phất bụi đường xa.
  • Thầy giáo cắt tỉa tu mi gọn, nhìn vừa lịch sự vừa ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh cạo tu mi trước buổi phỏng vấn cho chỉn chu.
  • Tu mi điểm sương khiến khuôn mặt anh thêm trầm tĩnh qua năm tháng.
  • Giữa buổi chiều mưa, anh khẽ vuốt tu mi, nghĩ về những chặng đường đã đi.
  • Người đàn ông ấy không nói nhiều; hàng tu mi đã kể hộ cả nếp sống kỷ luật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để chỉ người đàn ông.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường mang sắc thái tôn kính hoặc trang nghiêm khi nói về người đàn ông.
  • Thuộc về văn chương, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi viết hoặc phân tích văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "đàn ông" hoặc "nam giới".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc hiện đại.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn học hoặc lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tu mi", "một tu mi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm, ví dụ: "tu mi trẻ", "tu mi già".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...