Trị sở
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi có quan chính quyền thời phong kiến đóng để cai trị.
Ví dụ:
Trị sở là trung tâm cai quản của một phủ thời xưa.
Nghĩa: Nơi có quan chính quyền thời phong kiến đóng để cai trị.
1
Học sinh tiểu học
- Quan vào trị sở để giải quyết việc làng.
- Trị sở nằm giữa làng, có cổng gỗ to.
- Dân mang đơn lên trị sở để được lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi sáng, trống nổi lên báo quan về trị sở bắt đầu xét việc.
- Trị sở là nơi ghi chép sổ sách và ban lệnh xuống các thôn.
- Người dân tụ họp trước trị sở, chờ quan phân xử tranh chấp.
3
Người trưởng thành
- Trị sở là trung tâm cai quản của một phủ thời xưa.
- Trong ký ức làng cổ, trị sở hiện lên với sân gạch và bóng cây đa, nơi mọi quyết định đều phát ra.
- Từ trị sở, mệnh lệnh đi qua đường quan, chảy về từng xóm nhỏ như những sợi chỉ buộc đời dân.
- Khi triều chính đổi thay, trị sở đổi biển tên, nhưng thói cai trị vẫn còn in trên bậc thềm mòn vẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi có quan chính quyền thời phong kiến đóng để cai trị.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trị sở | Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ nơi làm việc của quan lại phong kiến. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Trị sở là trung tâm cai quản của một phủ thời xưa. |
| nha môn | Trang trọng, cổ xưa, chỉ nơi làm việc của quan lại phong kiến. Ví dụ: Quan huyện ngồi ở nha môn xử án. |
| phủ | Trang trọng, cổ xưa, chỉ nơi ở và làm việc của quan lại cấp cao hoặc hoàng thân. Ví dụ: Vị quan tổng trấn thường làm việc tại phủ của mình. |
| quan nha | Trang trọng, cổ xưa, chỉ nơi làm việc của quan lại phong kiến. Ví dụ: Dân chúng đến quan nha để trình báo sự việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các địa điểm lịch sử thời phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan hành chính hiện đại.
- Khác biệt với "trụ sở" là nơi làm việc của cơ quan, tổ chức hiện nay.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để dùng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'nơi'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'trị sở chính', 'trị sở mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (chính, mới), lượng từ (một, nhiều), và động từ (đặt, xây dựng).

Danh sách bình luận