Cung đình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung điện và triều đình (nói khái quát).
Ví dụ: Triều Nguyễn để lại nhiều dấu ấn cung đình ở Huế.
Nghĩa: Cung điện và triều đình (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Các nghệ nhân mặc áo đẹp biểu diễn nhã nhạc cung đình trong lễ hội.
  • Bức tranh vẽ cảnh cung đình với vua và các quan đứng ngay ngắn.
  • Cô giáo kể chuyện về đời sống trong cung đình thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhã nhạc cung đình Huế vang lên trang trọng, gợi không khí uy nghi của hoàng triều.
  • Trang phục cung đình thường dùng màu vàng và đỏ để thể hiện quyền lực.
  • Bài sử hôm nay miêu tả nghi lễ cung đình, nơi mọi thứ đều theo quy tắc chặt chẽ.
3
Người trưởng thành
  • Triều Nguyễn để lại nhiều dấu ấn cung đình ở Huế.
  • Ẩm thực cung đình không chỉ cầu kỳ ở hương vị mà còn tinh tế trong nghi lễ thưởng thức.
  • Những câu chuyện cung đình thường phản chiếu cả ánh vàng son lẫn bóng tối quyền lực.
  • Đi qua lầu Ngũ Phụng, tôi cảm thấy nhịp thở chậm lại trước vẻ trang nghiêm của không gian cung đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cung điện và triều đình (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cung đình trung tính, trang trọng; phạm vi lịch sử–văn hoá; tính khái quát Ví dụ: Triều Nguyễn để lại nhiều dấu ấn cung đình ở Huế.
triều đình trung tính, trang trọng; thiên về bộ máy cai trị hơn không gian Ví dụ: Chuyện nội bộ triều đình khó ai ngoài cuộc rõ.
hoàng cung trung tính, lịch sử; thiên về không gian cung điện hoàng gia Ví dụ: Nghi lễ được cử hành trong hoàng cung.
dân gian trung tính; đối lập về phạm vi xã hội–văn hoá Ví dụ: Nghệ thuật dân gian đối lập với nghệ thuật cung đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc khi mô tả các sự kiện liên quan đến hoàng gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc nghệ thuật tái hiện bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính và lịch sử.
  • Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến lịch sử, văn hóa hoàng gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "cung đình Huế").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kiến trúc hiện đại nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cung điện" ở chỗ "cung đình" bao hàm cả triều đình và các hoạt động liên quan.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh lịch sử để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung đình nguy nga", "cung đình cổ kính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy nga, cổ kính), động từ (xây dựng, bảo vệ) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...