Nha môn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Cửa quan.
Ví dụ:
Ông bá hộ bước thẳng vào nha môn để trình bày việc tranh ruộng.
Nghĩa: (cũ). Cửa quan.
1
Học sinh tiểu học
- Ông lão dắt cháu đến nha môn để kêu mất trâu.
- Trước nha môn có treo tấm biển gỗ sơn son.
- Trống nha môn vang lên, dân làng đứng chờ ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân mang đơn lên nha môn, mong được giải nỗi oan khuất.
- Qua cổng nha môn, lính canh nghiêm trang, cảnh tượng rất nề nếp.
- Nha môn trong truyện xưa không chỉ là nơi xử việc mà còn là biểu tượng của phép nước.
3
Người trưởng thành
- Ông bá hộ bước thẳng vào nha môn để trình bày việc tranh ruộng.
- Nha môn mở cổng khi mặt trời còn thấp, tiếng mõ vang dội kéo theo cả một ngày xử kiện.
- Người ta đứng chen trước nha môn, mỗi khuôn mặt là một câu chuyện mưu sinh và công lý mong manh.
- Trong lớp bụi thời gian, hai chữ nha môn gợi lại một cơ chế vừa nghiêm cẩn vừa nhuốm màu quyền lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, thường thấy trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gợi nhớ về thời kỳ phong kiến.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ xưa hoặc khi viết về lịch sử phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại chỉ cơ quan hành chính.
- Khác biệt với từ "cơ quan" ở chỗ chỉ dùng trong bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nha môn triều đình', 'nha môn địa phương'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: 'nha môn lớn', 'đến nha môn'.
