Tri kỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn tâm tình.
Ví dụ: Anh là tri kỉ của tôi, giản dị vậy thôi.
Nghĩa: Bạn tâm tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó coi bạn cùng bàn là tri kỉ, chuyện gì cũng kể.
  • Em viết nhật ký về một tri kỉ luôn bên em khi buồn.
  • Bạn tri kỉ hiểu em thích vẽ và thường rủ em vẽ cùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình gọi cậu là tri kỉ vì chỉ cậu mới nghe mình nói hết nỗi lòng.
  • Trong lớp, có người không ồn ào nhưng là tri kỉ âm thầm nâng mình dậy mỗi khi mệt.
  • Tri kỉ là người đọc được ánh mắt mình, không cần nhiều lời.
3
Người trưởng thành
  • Anh là tri kỉ của tôi, giản dị vậy thôi.
  • Có những người đi qua như gió thoảng, chỉ tri kỉ mới ở lại giữa những cơn bão đời.
  • Tôi giữ tri kỉ ở gần, không phải để dựa dẫm, mà để soi lại mình cho rõ.
  • Tri kỉ không đòi hỏi giải thích; một cái thở dài cũng đủ để hiểu lòng nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bạn tâm tình.
Từ đồng nghĩa:
chi kỉ
Từ Cách sử dụng
tri kỉ Diễn tả mối quan hệ bạn bè vô cùng thân thiết, sâu sắc, có sự thấu hiểu và đồng điệu tâm hồn hiếm có, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh là tri kỉ của tôi, giản dị vậy thôi.
chi kỉ Thân thiết, sâu sắc, đồng nghĩa trực tiếp với tri kỉ, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Anh ấy là chi kỉ đã cùng tôi trải qua bao thăng trầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè rất thân thiết, hiểu nhau sâu sắc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả mối quan hệ đặc biệt giữa các nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tin tưởng.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ bạn bè sâu sắc và bền vững.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh, như "bạn tri kỉ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè khác như "bạn thân", nhưng "tri kỉ" nhấn mạnh sự hiểu biết sâu sắc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân thiết của mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người tri kỉ", "bạn tri kỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thân thiết"), động từ (như "tìm thấy"), hoặc các danh từ khác (như "bạn").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...