Tri âm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người bạn thấu hiểu được lòng mình.
Ví dụ:
Anh ấy là tri âm của tôi, hiểu cả điều tôi không nói ra.
2.
động từ
Biết ơn.
Ví dụ:
Tôi tri âm những người đã nâng đỡ mình trong lúc chông chênh.
Nghĩa 1: Người bạn thấu hiểu được lòng mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan là tri âm của em, em buồn là bạn hiểu ngay.
- Em kể chuyện, nó không nói nhiều, chỉ lắng nghe như một tri âm.
- Khi em vui hay buồn, tri âm luôn ở bên cạnh em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, Minh là tri âm của tôi vì chỉ cậu ấy hiểu tôi đang lo điều gì.
- Có người nói nhiều mà vẫn xa lạ; chỉ tri âm mới nghe ít mà hiểu nhiều.
- Giữa đám đông ồn ào, gặp được tri âm giống như tìm thấy chỗ dựa yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là tri âm của tôi, hiểu cả điều tôi không nói ra.
- Tri âm không cần hứa hẹn; một ánh mắt đã đủ nối dài câu chuyện.
- Đi qua mấy mùa chao đảo, tôi mới nhận ra tri âm quý hơn mọi lời khen.
- Có tri âm, im lặng cũng hóa thành cuộc trò chuyện ấm áp.
Nghĩa 2: Biết ơn.
1
Học sinh tiểu học
- Em tri âm cô giáo đã dạy em chữ đẹp.
- Nhà em tri âm chú bảo vệ vì chú luôn giúp đỡ mọi người.
- Con tri âm ba mẹ vì đã chăm sóc con mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi tri âm thầy chủ nhiệm vì thầy kiên nhẫn dẫn dắt cả lớp qua giai đoạn khó khăn.
- Chúng em tri âm những người đã âm thầm dọn rác sau buổi lễ.
- Nhờ lời khuyên đúng lúc, tôi tri âm bạn và cố gắng làm tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Tôi tri âm những người đã nâng đỡ mình trong lúc chông chênh.
- Ta tri âm một bàn tay đưa ra đúng khi tưởng như sắp buông bỏ.
- Được lắng nghe thật sự, tôi tri âm và học cách lắng nghe người khác.
- Không quên cội nguồn, chúng tôi tri âm những hy sinh lặng lẽ phía sau mỗi thành tựu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người bạn thấu hiểu được lòng mình.
Từ đồng nghĩa:
tri kỷ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tri âm | Trang trọng, văn chương, chỉ mối quan hệ bạn bè sâu sắc, hiếm có, dựa trên sự thấu hiểu tâm hồn. Ví dụ: Anh ấy là tri âm của tôi, hiểu cả điều tôi không nói ra. |
| tri kỷ | Trang trọng, trung tính, nhấn mạnh sự thấu hiểu sâu sắc về tâm hồn và tư tưởng. Ví dụ: Họ đã là tri kỷ của nhau suốt mấy chục năm. |
Nghĩa 2: Biết ơn.
Từ đồng nghĩa:
tri ân
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tri âm | Trang trọng, thể hiện sự ghi nhớ và biết ơn sâu sắc, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Tôi tri âm những người đã nâng đỡ mình trong lúc chông chênh. |
| tri ân | Trang trọng, trung tính, thể hiện sự biết ơn và ghi nhớ công lao, đóng góp. Ví dụ: Chúng tôi xin tri ân những đóng góp quý báu của quý vị. |
| vô ơn | Tiêu cực, chỉ thái độ không biết ơn, không ghi nhớ công lao. Ví dụ: Hành động đó bị coi là vô ơn đối với người đã giúp đỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một người bạn thân thiết, hiểu rõ tâm tư của mình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để diễn tả mối quan hệ sâu sắc, đồng điệu giữa hai người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và sâu sắc trong mối quan hệ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thấu hiểu và đồng cảm giữa hai người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè thông thường, cần chú ý đến sắc thái sâu sắc của từ.
- Không nên dùng để chỉ mối quan hệ xã giao hoặc quen biết thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tri âm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tri âm" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tri âm" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "người". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tri âm" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, người) và tính từ (tốt, thân thiết). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (rất, thật).
