Hữu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế) Bên phải, trong quan hệ đối lập với tả là bên trái.;
Ví dụ: Anh quẹo về hữu theo chỉ dẫn của cảnh sát.
2.
tính từ
Hữu khuynh (nói tất).
3. Để cấu tạo tính từ, có nghĩa “có”.
Ví dụ: Tôi chỉ muốn một lời khuyên hữu ích, ngắn gọn và thẳng thắn.
4.
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ) Bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước, trong quan hệ đối lập với tả là bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng.
Ví dụ: Trong phiên họp, khối hữu bỏ phiếu phản đối dự luật cải cách lao động.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Bên phải, trong quan hệ đối lập với tả là bên trái.;
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé giơ tay hữu để xin phát biểu.
  • Ba bảo rẽ về phía hữu ở ngã tư.
  • Chiếc giày hữu của tớ bị tuột dây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bản đồ, bờ hữu của con sông thường được ký hiệu khác bờ tả.
  • Ở ngã ba, biển chỉ dẫn hướng về hữu dẫn vào khu phố cổ.
  • Cậu ấy thuận tay hữu nên ném bóng rất chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Anh quẹo về hữu theo chỉ dẫn của cảnh sát.
  • Trong nghi lễ, người ta thường xếp vị trí danh dự ở phía hữu của chủ tọa.
  • Chiếc ghế hữu cạnh cửa sổ nhận trọn ánh nắng chiều, làm căn phòng bừng sáng.
  • Ông cụ chống gậy tay hữu, tay kia khẽ giữ vành nón cho khỏi gió.
Nghĩa 2: Hữu khuynh (nói tất).
Nghĩa 3: Để cấu tạo tính từ, có nghĩa “có”.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nói bài viết này rất hữu ích vì giúp con hiểu bài nhanh hơn.
  • Chiếc bản đồ hữu dụng giúp chúng mình tìm đường về nhà.
  • Bạn ấy gửi lời chúc hữu tình, làm cả lớp thấy ấm lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thắc mắc của bạn được giải đáp bằng một ví dụ hữu hình, nên ai cũng hiểu.
  • Thầy cô khuyến khích đọc tài liệu hữu ích thay vì lướt mạng vô định.
  • Trong thí nghiệm, thời gian là nguồn lực hữu hạn nên nhóm phải phân công rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ muốn một lời khuyên hữu ích, ngắn gọn và thẳng thắn.
  • Giữa vô vàn lựa chọn, mối quan hệ hữu cơ giữa dữ liệu và bối cảnh quyết định chất lượng phân tích.
  • Thành phố cần những chính sách hữu hiệu, chứ không chỉ khẩu hiệu đẹp.
  • Đời người hữu hạn, nên càng phải tiêu xài thời gian một cách tỉnh táo.
Nghĩa 4: (thường dùng phụ sau danh từ) Bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước, trong quan hệ đối lập với tả là bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong nghị viện đó, phe hữu ủng hộ giữ luật cũ.
  • Tin tức nói hôm nay khối hữu không đồng ý mở rộng cải cách.
  • Thầy kể rằng cánh hữu hay chọn cách làm chậm rãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuộc biểu quyết cho thấy phe hữu liên minh với nhóm trung dung để chặn dự luật.
  • Ở nhiều nước, cánh hữu nhấn mạnh an ninh và trật tự xã hội.
  • Phóng viên cho biết khối hữu đạt thêm ghế, làm thay đổi cán cân quyền lực.
3
Người trưởng thành
  • Trong phiên họp, khối hữu bỏ phiếu phản đối dự luật cải cách lao động.
  • Qua nhiều nhiệm kỳ, cánh hữu xây dựng ảnh hưởng bằng các thỏa thuận hậu trường tinh vi.
  • Nhìn vào ngân sách, dấu ấn của phe hữu hiện rõ: ưu tiên kỷ luật tài khóa, giảm chi phúc lợi.
  • Trong những thời khắc bất ổn, cánh hữu thường kêu gọi quay về những giá trị nền tảng như gia đình, tôn giáo và trật tự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế) Bên phải, trong quan hệ đối lập với tả là bên trái.;
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tả trái
Từ Cách sử dụng
hữu Trang trọng, cổ, dùng trong các từ ghép. Ví dụ: Anh quẹo về hữu theo chỉ dẫn của cảnh sát.
phải Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tay phải.
tả Trang trọng, cổ, đối lập với "hữu". Ví dụ: Tả ngạn.
trái Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Tay trái.
Nghĩa 2: Hữu khuynh (nói tất).
Nghĩa 3: Để cấu tạo tính từ, có nghĩa “có”.
Nghĩa 4: (thường dùng phụ sau danh từ) Bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước, trong quan hệ đối lập với tả là bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng.
Từ đồng nghĩa:
phe hữu cánh hữu
Từ trái nghĩa:
tả phe tả cánh tả
Từ Cách sử dụng
hữu Chính trị, chỉ phe phái, trung tính. Ví dụ: Trong phiên họp, khối hữu bỏ phiếu phản đối dự luật cải cách lao động.
phe hữu Chính trị, chỉ nhóm người, trung tính. Ví dụ: Phe hữu chiếm đa số.
cánh hữu Chính trị, chỉ nhóm người, trung tính. Ví dụ: Cánh hữu đang nắm quyền.
tả Chính trị, đối lập, trang trọng. Ví dụ: Phe tả.
phe tả Chính trị, chỉ nhóm người, trung tính. Ví dụ: Phe tả phản đối.
cánh tả Chính trị, chỉ nhóm người, trung tính. Ví dụ: Cánh tả kêu gọi cải cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, xã hội để chỉ định hướng hoặc khuynh hướng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong chính trị học và xã hội học để chỉ các khuynh hướng chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc bảo thủ khi nói về khuynh hướng chính trị.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng khuynh hướng chính trị hoặc vị trí bên phải.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc vị trí.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tả" khi chỉ vị trí hoặc khuynh hướng đối lập.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
  • Không nên dùng một cách tùy tiện trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hữu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hữu" là từ đơn. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ để tạo thành các từ ghép như "hữu ích", "hữu dụng".
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hữu" thường đứng sau các từ chỉ phương hướng như "bên" (ví dụ: "bên hữu"). Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ (ví dụ: "hữu ích").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hữu" thường kết hợp với danh từ chỉ phương hướng (như "bên") hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ tính chất (như "hữu ích", "hữu dụng").