Cố tri

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cũ, quen biết nhau từ lâu.
Ví dụ: Anh gặp lại một đồng nghiệp cố tri ở hành lang cơ quan.
2.
danh từ
Bạn cũ.
Ví dụ: Tôi nâng ly chào cố tri.
Nghĩa 1: Cũ, quen biết nhau từ lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô làng là người cố tri của bà em.
  • Bố gặp lại một chú cố tri ở chợ.
  • Ông nội kể chuyện về một bác cố tri thời trẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy hiệu trưởng chào nồng nhiệt người bạn cố tri đến thăm trường.
  • Trong buổi họp lớp, cô giáo nhận ra gương mặt cố tri giữa đám đông.
  • Chú bảo vệ mỉm cười, gọi tên vị khách như một người cố tri đã lâu không gặp.
3
Người trưởng thành
  • Anh gặp lại một đồng nghiệp cố tri ở hành lang cơ quan.
  • Giữa những thay đổi, một vài gương mặt cố tri khiến ta thấy lòng yên ổn.
  • Quán cà phê nhỏ đón anh bằng nụ cười cố tri của bà chủ, ấm và hiền.
  • Trong thành phố xoay vần, một câu chào cố tri đủ kéo ký ức quay về.
Nghĩa 2: Bạn cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay bố gặp cố tri ở công viên.
  • Ông ngoại mời cố tri đến nhà chơi cờ.
  • Mẹ kể chuyện về một cố tri thời đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ kỷ niệm trường xưa quy tụ nhiều cố tri của thầy cô.
  • Bức thư tay tìm lại một cố tri thất lạc đã lâu.
  • Trên trang lưu bút, mỗi dòng chữ nhắc tên một cố tri ngày cũ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nâng ly chào cố tri.
  • Giữa buổi hợp mặt, cố tri đến muộn nhưng nụ cười vẫn như xưa.
  • Ở quê, mỗi mùa gặt lại thấy cố tri tụ họp bên sân đình.
  • Có những bí mật chỉ muốn kể với cố tri, vì họ hiểu cả phần im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cũ, quen biết nhau từ lâu.
Từ đồng nghĩa:
cố giao cố hữu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cố tri Trang trọng, văn chương; sắc thái ấm áp, tôn trọng, mức độ mạnh về độ thân quen lâu năm Ví dụ: Anh gặp lại một đồng nghiệp cố tri ở hành lang cơ quan.
cố giao Trang trọng, cổ điển; gần như tương đương Ví dụ: Hai người là bằng hữu cố giao.
cố hữu Trang trọng, văn chương; nhấn mạnh tính có từ trước, lâu năm Ví dụ: Tình cảm cố hữu giữa họ khó phai.
sơ giao Trang trọng, trung tính; chỉ mới quen, đối lập về thời gian thân quen Ví dụ: Đó chỉ là mối quan hệ sơ giao.
Nghĩa 2: Bạn cũ.
Từ đồng nghĩa:
cố nhân bạn cũ
Từ trái nghĩa:
người lạ
Từ Cách sử dụng
cố tri Trang trọng, văn chương; sắc thái trân trọng, hoài niệm Ví dụ: Tôi nâng ly chào cố tri.
cố nhân Văn chương, hoài cổ; thường chỉ người quen xưa Ví dụ: Gặp lại cố nhân sau mấy mươi năm.
bạn cũ Trung tính, thông dụng; tương đương trực tiếp Ví dụ: Anh ấy là bạn cũ của tôi.
người lạ Trung tính, thông dụng; đối lập trực tiếp về quan hệ Ví dụ: Giữa phố đông toàn người lạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bạn cũ" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản trang trọng hoặc mang tính hoài niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác cổ kính, sâu lắng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, hoài niệm và gắn bó lâu dài.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ lâu dài và sâu sắc.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc hoài niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè khác như "bạn cũ" hay "bạn thân".
  • "Cố tri" mang sắc thái trang trọng hơn so với "bạn cũ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách hoặc mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cố tri" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cố tri" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cố tri" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cố tri" có thể kết hợp với các danh từ chỉ người như "bạn", "người" hoặc các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" khi là tính từ.