Cố nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn cũ, hay người yêu cũ.
Ví dụ:
Chiều muộn, tôi tình cờ gặp một cố nhân ở quán cà phê.
Nghĩa: Bạn cũ, hay người yêu cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đường về quê, em gặp lại một cố nhân của ba.
- Cô giáo mỉm cười khi nghe tin cố nhân ngày xưa sắp ghé thăm.
- Trong ảnh kỷ yếu, mẹ chỉ cho em thấy một cố nhân thời đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở buổi họp lớp, anh bối rối khi chạm mặt một cố nhân lâu năm.
- Tin nhắn từ cố nhân khiến ký ức tuổi thơ mở ra như một tập vở cũ.
- Giữa sân ga, anh nhận ra cố nhân qua dáng đi quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Chiều muộn, tôi tình cờ gặp một cố nhân ở quán cà phê.
- Cố nhân xuất hiện như chiếc chìa khóa mở lại cánh cửa đã khép của quá khứ.
- Một lời hỏi thăm của cố nhân đủ làm ngày se lạnh bỗng ấm hơn.
- Giữa bao khuôn mặt lạ, tiếng cười của cố nhân kéo tôi về những năm tháng đã qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bạn cũ, hay người yêu cũ.
Từ đồng nghĩa:
người xưa bạn cũ
Từ trái nghĩa:
người lạ người mới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố nhân | văn chương, hoài niệm, trang trọng, sắc thái nhẹ nhàng Ví dụ: Chiều muộn, tôi tình cờ gặp một cố nhân ở quán cà phê. |
| người xưa | văn chương, hoài cổ, trung tính hơi trang trọng Ví dụ: Anh gặp lại người xưa sau nhiều năm xa cách. |
| bạn cũ | trung tính, đời thường; bao quát phần “bạn” của nghĩa Ví dụ: Tôi vô tình gặp bạn cũ ở ga. |
| người lạ | trung tính, đời thường; đối lập về quan hệ (không quen biết) Ví dụ: Giữa phố đông chỉ toàn người lạ. |
| người mới | khẩu ngữ, trung tính; đối lập theo trục thời gian/quan hệ hiện tại Ví dụ: Cô đã có người mới sau cuộc chia tay. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc đến người bạn cũ hoặc người yêu cũ trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để gợi nhớ về quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoài niệm, nhớ nhung về quá khứ.
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển, phù hợp với văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn gợi nhớ về một mối quan hệ đã qua với cảm xúc trân trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự rõ ràng, cụ thể về mối quan hệ hiện tại.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trẻ trung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè hiện tại, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "bạn cũ" ở chỗ "cố nhân" thường mang sắc thái tình cảm sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ gợi nhớ về quá khứ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "người"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người cố nhân", "một cố nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, người), tính từ (cũ, thân thiết) hoặc động từ (gặp, nhớ).
