Người xưa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đời xưa, sống cách ngày nay đã lâu đời (nói khái quát; hàm ý so sánh).
Ví dụ: Người xưa đã đúc kết nhiều bài học quý cho đời sau.
Nghĩa: Người đời xưa, sống cách ngày nay đã lâu đời (nói khái quát; hàm ý so sánh).
1
Học sinh tiểu học
  • Người xưa để lại nhiều câu chuyện cổ tích.
  • Người xưa thường dệt vải và làm đồ gốm bằng tay.
  • Người xưa tin rằng cây đa có thần bảo vệ làng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người xưa gửi gắm kinh nghiệm sống trong ca dao, tục ngữ.
  • Khi nhìn mái đình rêu phong, em chợt nghĩ đến bước chân người xưa.
  • Người xưa coi trọng chữ tín, xem lời hứa như một thước đo nhân cách.
3
Người trưởng thành
  • Người xưa đã đúc kết nhiều bài học quý cho đời sau.
  • Giữa nhịp sống vội, lời dặn của người xưa như sợi dây kéo ta về chừng mực.
  • Người xưa đi qua bão giông bằng sự nhẫn nại, để lại dấu chân trên nền văn hoá của chúng ta.
  • Đọc câu thơ cổ, tôi nghe tiếng thì thầm của người xưa vang qua bao lớp bụi thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đời xưa, sống cách ngày nay đã lâu đời (nói khái quát; hàm ý so sánh).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người nay
Từ Cách sử dụng
người xưa trung tính, khái quát; hơi văn chương; sắc thái hoài niệm nhẹ Ví dụ: Người xưa đã đúc kết nhiều bài học quý cho đời sau.
tiền nhân trang trọng, điển chế; mang sắc thái tôn kính Ví dụ: Ta học theo lời răn của tiền nhân.
người nay trung tính; đối lập thời đại trực tiếp Ví dụ: Người nay có nhiều phương tiện hơn người xưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi so sánh hoặc nhắc đến những giá trị, phong tục của thời xưa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo không khí hoài niệm hoặc so sánh với hiện tại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm, tôn kính hoặc so sánh với hiện tại.
  • Thường thuộc phong cách văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian cụ thể trong quá khứ.
  • Khác biệt với "người cổ" ở chỗ "người xưa" thường mang sắc thái tình cảm hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa so sánh hoặc phê phán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người xưa ấy", "những người xưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "ấy", "đó"), lượng từ (như "những"), hoặc tính từ (như "hiền lành").