Tiền nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người thuộc các thế hệ đã qua, trong quan hệ với lớp người đang sống (nói khái quát).
Ví dụ:
Chúng ta trân trọng công lao của tiền nhân.
Nghĩa: Người thuộc các thế hệ đã qua, trong quan hệ với lớp người đang sống (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em thắp hương tưởng nhớ tiền nhân đã dựng làng.
- Nhờ tiền nhân khai phá, con đường này mới có hôm nay.
- Cô kể chuyện tiền nhân dạy con cháu sống thật thà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những trang sử nhắc ta biết ơn tiền nhân đã gìn giữ non sông.
- Trong lễ hội, tiếng trống vang như lời chào tiền nhân trở về.
- Chúng mình trồng cây, mong một ngày thành bóng mát tặng lại tiền nhân bằng sự tiếp nối đẹp đẽ.
3
Người trưởng thành
- Chúng ta trân trọng công lao của tiền nhân.
- Đứng trước di tích hoang tàn, tôi nghe tiếng thở dài của tiền nhân vọng lại trong gió.
- Những phép tắc tưởng nhỏ nhặt, kỳ thực là kỷ cương tiền nhân gửi gắm để nhà cửa không nghiêng ngả.
- Ta đi tiếp con đường dở dang của tiền nhân, vừa biết ơn vừa tự hỏi mình có xứng đáng hay không.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người thuộc các thế hệ đã qua, trong quan hệ với lớp người đang sống (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hậu nhân hậu bối
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền nhân | Trang trọng, tôn kính; phạm vi lịch sử–xã hội, khái quát; trung tính về cảm xúc nhưng hàm kính trọng Ví dụ: Chúng ta trân trọng công lao của tiền nhân. |
| tiền bối | Trang trọng–trung tính, thường trong cộng đồng nghề nghiệp/nhóm xã hội; mức kính trọng nhẹ hơn “tiền nhân” Ví dụ: Chúng ta nên học hỏi kinh nghiệm của các tiền bối. |
| tiền hiền | Trang trọng–địa phương sử học, dùng cho bậc khai phá, lập làng; sắc thái tôn kính mạnh Ví dụ: Lễ giỗ các tiền hiền được tổ chức hằng năm. |
| tiền tổ | Trang trọng, văn hóa thờ tự; nhấn vào bậc tổ đời trước; tôn kính mạnh Ví dụ: Con cháu tưởng nhớ công đức tiền tổ. |
| hậu nhân | Trang trọng–trung tính, đối lập theo trục thời gian; chỉ lớp người đời sau Ví dụ: Hậu nhân phải gìn giữ di sản của cha ông. |
| hậu bối | Trang trọng–xã hội, trong quan hệ hệ bậc thế hệ trong một nhóm/ nghề; đối lập với “tiền bối/tiền nhân” Ví dụ: Các hậu bối cần tiếp nối truyền thống tốt đẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc khi nhắc đến công lao của các thế hệ trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác trang trọng, tôn kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính, trang trọng đối với các thế hệ trước.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản có tính chất lịch sử, văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng và công lao của các thế hệ trước.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các thế hệ gần đây.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tổ tiên"; "tiền nhân" thường mang nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong gia đình.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của bài viết hoặc lời nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tiền nhân vĩ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (những, các), tính từ (vĩ đại, đáng kính), và động từ (tôn vinh, nhớ ơn).

Danh sách bình luận