Hậu bối
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người thuộc lớp sau, trong quan hệ với những người lớp trước (gọi là tiền bối) (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi tự xem mình là hậu bối của thế hệ đi trước trong nghề.
2.
danh từ
Ung nhọt ở sống lưng.
Ví dụ:
Cô ấy bị hậu bối ở sống lưng nên ngủ không trọn giấc.
Nghĩa 1: Người thuộc lớp sau, trong quan hệ với những người lớp trước (gọi là tiền bối) (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em chào các cô chú, em là hậu bối mới vào câu lạc bộ.
- Bạn ấy tự nhận mình là hậu bối của các anh chị trong đội bóng.
- Chúng em hứa cố gắng để xứng đáng là hậu bối của thầy cô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Là hậu bối của khóa trước, bọn mình học theo nề nếp các anh chị để lại.
- Nhìn đàn anh biểu diễn, mình thấy trách nhiệm của hậu bối là phải luyện tập nghiêm túc.
- Cậu ấy nói lời cảm ơn đến tiền bối và hứa hậu bối sẽ không phụ kỳ vọng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự xem mình là hậu bối của thế hệ đi trước trong nghề.
- Được tiền bối chỉ dẫn, hậu bối như tôi hiểu ra con đường mình phải đi.
- Hậu bối không chỉ kế thừa thành quả mà còn phải trả món nợ tri ân cho tiền bối.
- Ở mỗi cơ quan, cách hậu bối ứng xử với tiền bối cho thấy văn hóa nơi đó.
Nghĩa 2: Ung nhọt ở sống lưng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội bị một cục hậu bối ở lưng nên đi lại chậm.
- Bác sĩ nói cái mụn to ở sống lưng là hậu bối và cần chữa.
- Vì có hậu bối ở lưng, chú ấy không đeo cặp nặng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh họ bị hậu bối ở sống lưng nên phải bôi thuốc và kiêng vận động mạnh.
- Cơn đau do hậu bối khiến lưng anh ấy nóng rát và khó cúi người.
- Bác sĩ dặn khi có hậu bối ở lưng thì không được tự nặn vì dễ nhiễm trùng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy bị hậu bối ở sống lưng nên ngủ không trọn giấc.
- Hậu bối sưng đỏ kéo dài báo hiệu cần thăm khám sớm để tránh biến chứng.
- Vết hậu bối ở lưng khiến anh phải đổi ghế làm việc và hạn chế ngồi lâu.
- Khi hậu bối vỡ mủ, việc vệ sinh đúng cách và theo dõi sốt là rất quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người thuộc lớp sau, trong quan hệ với những người lớp trước (gọi là tiền bối) (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu bối | trang trọng, trung tính; dùng trong văn nói/viết chuẩn, quan hệ thế hệ/chức nghiệp Ví dụ: Tôi tự xem mình là hậu bối của thế hệ đi trước trong nghề. |
| hậu sinh | trang trọng, hơi văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Tôi chỉ là hậu sinh, xin các bậc tiền bối chỉ giáo. |
| tiền bối | trang trọng, trung tính; đối lập quan hệ thế hệ/chức nghiệp Ví dụ: Anh ấy là tiền bối, còn chúng tôi là hậu bối. |
Nghĩa 2: Ung nhọt ở sống lưng.
Từ đồng nghĩa:
ung nhọt mụn nhọt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu bối | y văn cổ/khẩu ngữ địa phương; sắc thái tiêu cực, chỉ bệnh lý ngoài da Ví dụ: Cô ấy bị hậu bối ở sống lưng nên ngủ không trọn giấc. |
| ung nhọt | trung tính, y học dân gian; khái quát đồng mức Ví dụ: Anh ấy bị ung nhọt ở lưng, dân gian gọi là hậu bối. |
| mụn nhọt | khẩu ngữ, phổ thông; mức độ khái quát, tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy nổi mụn nhọt ở sống lưng, tức hậu bối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người trẻ hơn trong một nhóm, tổ chức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần phân biệt rõ ràng giữa các thế hệ hoặc cấp bậc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự tương phản giữa các thế hệ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và khiêm nhường khi nói về người trẻ hơn.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các thế hệ hoặc cấp bậc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải phân biệt thế hệ.
- Không phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiền bối" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ người trẻ hơn trong gia đình, vì có thể gây hiểu nhầm.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ "ung nhọt ở sống lưng" trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu bối của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), tính từ (trẻ, mới), và động từ (là, trở thành).
