Hậu duệ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con cháu của người đã chết.
Ví dụ: Anh là hậu duệ của một gia tộc làm nghề thuốc.
Nghĩa: Con cháu của người đã chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Em là hậu duệ của ông bà nội.
  • Ngôi nhà này được giữ gìn bởi hậu duệ của cụ tổ.
  • Con cây đa ở đình làng do hậu duệ của người trồng đầu tiên chăm sóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc trống đồng được hậu duệ của vị trưởng làng gìn giữ qua nhiều đời.
  • Cô ấy tự hào là hậu duệ của một nghệ nhân gốm nổi tiếng.
  • Người dẫn lễ giới thiệu mình là hậu duệ của người lập đình, nên ai cũng kính trọng.
3
Người trưởng thành
  • Anh là hậu duệ của một gia tộc làm nghề thuốc.
  • Trong câu chuyện gia phả, mỗi hậu duệ là một mắt xích nối quá khứ với hiện tại.
  • Họ gặp nhau ở giỗ tổ, nhận ra mình đều là hậu duệ của cùng một người khai canh.
  • Không phải hậu duệ nào cũng mang dáng dấp tổ tiên, nhưng ai cũng gánh phần di sản tinh thần ấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con cháu của người đã chết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu duệ trang trọng, trung tính; dùng trong văn bản hành chính/lịch sử; sắc thái tôn kính, không khẩu ngữ Ví dụ: Anh là hậu duệ của một gia tộc làm nghề thuốc.
con cháu trung tính, khẩu ngữ-viết đều dùng; bao quát, không sắc thái trang trọng Ví dụ: Ông là con cháu của dòng họ Nguyễn.
hậu sinh trang trọng, cổ/văn chương; thường trong ngữ cảnh khiêm nhường hoặc nói về lớp người sau Ví dụ: Chúng tôi là hậu sinh của các bậc tiền nhân.
tiền nhân trang trọng, tôn kính; chỉ lớp người đi trước trong cùng dòng họ/cộng đồng Ví dụ: Hậu duệ phải gìn giữ di sản của tiền nhân.
tổ tiên trang trọng, tôn kính; chỉ ông bà nhiều đời trước, đối lập theo trục đời trước–đời sau Ví dụ: Hậu duệ tưởng nhớ công lao của tổ tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dòng dõi, gia phả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về gia tộc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên bối cảnh lịch sử hoặc gia đình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, tôn kính đối với tổ tiên.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ gia đình qua nhiều thế hệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh dòng dõi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "con cháu" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu duệ của vua Hùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ như "của", "là" và các danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...