Hậu sinh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sinh sau, trong quan hệ với lớp người trước.
Ví dụ: Hậu sinh cần tôn trọng những giá trị mà thế hệ trước đã dựng xây.
Nghĩa: Người sinh sau, trong quan hệ với lớp người trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Hậu sinh kính chào các bậc tiền bối trong buổi lễ.
  • Ông nội dặn dò hậu sinh phải chăm học và sống tốt.
  • Ở làng em, hậu sinh học theo nghề mộc của cha ông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, hậu sinh luôn lắng nghe kinh nghiệm của tiền bối trước khi bắt tay vào việc.
  • Người thầy kể chuyện để hậu sinh hiểu công sức của thế hệ đi trước.
  • Di tích được gìn giữ để hậu sinh còn biết mình đến từ đâu.
3
Người trưởng thành
  • Hậu sinh cần tôn trọng những giá trị mà thế hệ trước đã dựng xây.
  • Chúng ta nói nhiều về đổi mới, nhưng đừng quên hậu sinh vẫn đứng trên vai tiền bối.
  • Di sản văn hóa không chỉ để ngắm, mà để hậu sinh tìm thấy căn cốt của mình.
  • Trong mỗi cuộc thảo luận, nên dành chỗ cho hậu sinh bày tỏ và học hỏi từ trải nghiệm của người đi trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người sinh sau, trong quan hệ với lớp người trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu sinh trung tính, hơi trang trọng; dùng trong bình luận thế hệ, văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Hậu sinh cần tôn trọng những giá trị mà thế hệ trước đã dựng xây.
đàn em khẩu ngữ, thân mật; nhẹ, ít trang trọng hơn Ví dụ: Trong giới nghiên cứu, anh thường nâng đỡ đàn em.
tiền bối trang trọng, trung tính; chỉ người thuộc lớp trước Ví dụ: Hậu sinh cần kính trọng các bậc tiền bối.
đàn anh khẩu ngữ, thân mật; gần gũi trong nhóm nghề/ngành Ví dụ: Đàn anh luôn chỉ dẫn hậu sinh trong nghề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thế hệ trẻ hoặc người sinh sau trong các bài viết về xã hội, văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng đối với thế hệ đi trước.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ giữa các thế hệ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa cách.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi viết về lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế hệ khác như "hậu bối".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu sinh của thế hệ trước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "hậu sinh tài năng", "hậu sinh học hỏi".