Đàn em
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em (nói tổng quát).
Ví dụ:
Anh ấy chăm lo cho đàn em trong gia đình, từ bữa cơm đến sách vở.
2.
danh từ
Người được coi là ở địa vị hoặc thứ bậc kém hơn (nói khái quát).
Ví dụ:
Trong ngành, tôi vẫn là đàn em của nhiều người đi trước.
Nghĩa 1: Những người thuộc hàng dưới, đáng tuổi em (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Anh ấy rất thương đám đàn em trong xóm.
- Chị cả dạy đàn em cách xếp hàng ngay ngắn.
- Cả lớp nhường chỗ cho đàn em lớp dưới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đội trưởng luôn che chở, chỉ dẫn cho đàn em trong câu lạc bộ.
- Tiếng reo của đàn em lớp dưới làm sân trường rộn hẳn lên.
- Tết Trung thu, chúng mình đi phát lồng đèn cho đàn em trong khu phố.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chăm lo cho đàn em trong gia đình, từ bữa cơm đến sách vở.
- Tuổi lớn hơn kéo theo trách nhiệm dìu dắt đàn em, không chỉ là lời nhắc mà là cách sống.
- Giữa chốn làng xóm, người anh cả đứng ra phân xử nhẹ nhàng để đàn em yên lòng.
- Nhìn đàn em ríu rít quanh mình, cô chợt hiểu thế nào là vai người đi trước.
Nghĩa 2: Người được coi là ở địa vị hoặc thứ bậc kém hơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trong đội bóng, em là đàn em nên nghe lời anh đội trưởng.
- Bạn ấy mới vào câu lạc bộ, còn là đàn em của mọi người.
- Ở nhà, em là đàn em nên làm theo phân công của chị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa lên công ty thực tập, cậu biết mình còn là đàn em, phải học hỏi từng việc nhỏ.
- Trong ban nhạc, tay trống nhận mình là đàn em, chịu khó tập theo nhịp của đàn anh.
- Ở diễn đàn học thuật, nhóm mới thành lập vẫn là đàn em, cần lắng nghe góp ý.
3
Người trưởng thành
- Trong ngành, tôi vẫn là đàn em của nhiều người đi trước.
- Làm đàn em cũng có lợi: được quan sát, lặng lẽ tích lũy rồi chọn lúc bước ra.
- Khi quyền lực đổi thay, những đàn em hôm qua có thể thành đối tác hôm nay.
- Ở chỗ làm, đừng nôn nóng vượt mặt; biết thân phận đàn em giúp mình học đúng điều cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người trẻ hơn hoặc có vị trí thấp hơn trong nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái thân mật hoặc thể hiện mối quan hệ quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện mối quan hệ thân thiết hoặc quyền lực trong nhóm.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các nhóm bạn bè, đồng nghiệp hoặc tổ chức không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "đàn anh" hoặc "đàn chị".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mối quan hệ quyền lực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn em của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ và các từ chỉ định như "của", "này", "kia".
