Sơ giao

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Mới quen nhau.
Ví dụ: Tôi và anh chỉ mới sơ giao.
Nghĩa: (cũ). Mới quen nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em và bạn ấy còn sơ giao nên nói chuyện vẫn hơi ngại.
  • Cô giáo giới thiệu bạn mới, cả lớp còn sơ giao với bạn.
  • Hai đội gặp nhau lần đầu, vẫn sơ giao nên bắt tay chào hỏi lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình mới ghép nhóm, còn sơ giao nên ai cũng giữ ý.
  • Hai câu lạc bộ vừa làm quen, quan hệ vẫn còn sơ giao và dè dặt.
  • Trong buổi đầu, tụi mình còn sơ giao nên trò chuyện chừng mực, chưa dám đùa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi và anh chỉ mới sơ giao.
  • Dẫu đã trao danh thiếp, chúng tôi vẫn sơ giao, lời nói còn chừng mực.
  • Quan hệ sơ giao giữ người ta ở khoảng cách an toàn, lịch thiệp mà xa lạ.
  • Trong một quán cà phê ồn ào, hai kẻ sơ giao nói chuyện như đi trên bờ mép, sợ lỡ lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Mới quen nhau.
Từ đồng nghĩa:
sơ ngộ sơ kiến mới quen
Từ trái nghĩa:
thâm giao thân quen
Từ Cách sử dụng
sơ giao trung tính, hơi cổ; sắc thái nhã nhặn, văn chương nhẹ Ví dụ: Tôi và anh chỉ mới sơ giao.
sơ ngộ văn chương, cổ; mức độ tương đương Ví dụ: Đôi bên còn sơ ngộ nên giữ lễ mực thước.
sơ kiến văn chương, Hán Việt; trang trọng, mức độ tương đương Ví dụ: Trong buổi sơ kiến, ai nấy đều dè dặt.
mới quen khẩu ngữ, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi mới quen nên chưa thân.
thâm giao văn chương, trang trọng; mức độ đối lập trực tiếp Ví dụ: Họ vốn thâm giao nên hiểu ý nhau.
thân quen khẩu ngữ, trung tính; đối lập về mức độ thân thiết Ví dụ: Chúng tôi đã thân quen từ lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để diễn tả mối quan hệ mới hình thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường dùng trong văn học cổ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chỉ đơn thuần mô tả trạng thái quan hệ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong bối cảnh văn học cổ hoặc khi muốn tạo phong cách cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "mới quen".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ sơ giao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "mối quan hệ"), ít khi đi kèm với phó từ hoặc lượng từ.