Trệ
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(kết hợp hạn chế). Ứ đọng, không lưu thông.
Ví dụ:
Đường kẹt, giao thông trệ nhiều giờ liền.
2.
động từ
Như xệ.
Ví dụ:
Mi mắt trệ sau ngày dài thiếu ngủ.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Ứ đọng, không lưu thông.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa đọng ở rãnh, nhìn như trệ lại không chảy.
- Đến ngã tư, dòng xe trệ vì đèn đỏ.
- Gió yếu nên khói bếp trệ quanh sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời nồm, không khí dường như trệ lại, mùi ẩm quẩn quanh lớp học.
- Mạng chậm khiến cuộc gọi trệ, tiếng nói đến muộn hẳn một nhịp.
- Sau kỳ nghỉ, công việc của câu lạc bộ trệ vì ai cũng còn lơ đãng.
3
Người trưởng thành
- Đường kẹt, giao thông trệ nhiều giờ liền.
- Khi nguồn vốn không bơm kịp, dòng tiền trệ và dự án đứng bánh.
- Không khí trong phòng họp trệ, như bị giữ lại bởi những cái thở dài.
- Cảm hứng sáng tạo trệ, tôi đành đóng máy, đi bộ để khơi lại dòng chảy.
Nghĩa 2: Như xệ.
1
Học sinh tiểu học
- Cành đào nặng hoa nên trệ xuống mép chậu.
- Ba lô nhét nhiều sách làm vai em trệ xuống.
- Sợi dây buộc lỏng, chậu lan trệ thấp hơn ban đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm mưa, tán lá ướt nước trệ xuống, che kín cả lối đi.
- Áo khoác rộng khiến vai áo trệ, trông lụng thụng.
- Bánh xe non hơi, thành lốp trệ, cảm giác lái nặng nề.
3
Người trưởng thành
- Mi mắt trệ sau ngày dài thiếu ngủ.
- Tủ bếp lắp lệch, cánh cửa trệ xuống, khép không khít.
- Vai đeo túi nặng lâu ngày thành thói quen trệ một bên.
- Giàn đèn dây cũ, chân sắt bị rỉ, cả dải đèn trệ xuống như mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Ứ đọng, không lưu thông.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trệ | Diễn tả trạng thái đình trệ, không tiến triển, thường mang sắc thái tiêu cực, trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: Đường kẹt, giao thông trệ nhiều giờ liền. |
| ứ đọng | Trung tính, diễn tả sự tích tụ lại, không thoát đi được. Ví dụ: Nước ứ đọng lâu ngày gây ô nhiễm. |
| đình trệ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự ngừng lại, không tiếp tục được. Ví dụ: Công việc bị đình trệ vì thiếu nguyên liệu. |
| ngưng trệ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự ngừng lại, không vận động. Ví dụ: Giao thông ngưng trệ do tai nạn. |
| lưu thông | Trung tính, diễn tả sự di chuyển, chảy thông suốt. Ví dụ: Máu lưu thông tốt giúp cơ thể khỏe mạnh. |
| thông suốt | Trung tính, diễn tả sự không bị cản trở, trôi chảy. Ví dụ: Đường sá thông suốt sau khi sửa chữa. |
Nghĩa 2: Như xệ.
Từ đồng nghĩa:
xệ chảy xệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trệ | Diễn tả trạng thái chảy xuống, sa xuống, thường do trọng lực hoặc sự lỏng lẻo, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về hình dáng. Ví dụ: Mi mắt trệ sau ngày dài thiếu ngủ. |
| xệ | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự chảy xuống, sa xuống. Ví dụ: Túi quần xệ xuống vì đựng nhiều đồ. |
| chảy xệ | Trung tính, diễn tả sự sa xuống, lỏng lẻo. Ví dụ: Da mặt bắt đầu chảy xệ theo tuổi tác. |
| vểnh | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự hướng lên trên, nhô ra. Ví dụ: Tai chó vểnh lên khi nghe tiếng động. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái kéo thẳng, không chùng, đầy đặn. Ví dụ: Da mặt căng mịn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế, giao thông hoặc dòng chảy bị ứ đọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trì trệ trong cuộc sống hoặc tâm trạng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học, quản lý và kỹ thuật để chỉ sự không lưu thông hoặc ứ đọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự đình trệ hoặc không tiến triển.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ứ đọng hoặc không lưu thông trong một hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn như "đình trệ".
- Thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống hoặc dòng chảy như "kinh tế", "giao thông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xệ" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "đình trệ" ở mức độ và phạm vi sử dụng, "trệ" thường chỉ sự ứ đọng cụ thể hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hàng hóa trệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hàng hóa trệ", "dòng tiền trệ".

Danh sách bình luận