Trì
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Níu giữ.
Ví dụ:
Anh khẽ nắm tay tôi, trì tôi ở lại thêm một phút.
Nghĩa: Níu giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nắm tay bạn, trì bạn lại để hỏi bài.
- Em kéo vạt áo mẹ, trì mẹ ở thêm một chút.
- Con mèo trì chiếc dây để không cho nó tuột khỏi chân ghế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trì bạn ở cổng trường để xin lỗi cho kịp trước khi bạn đi mất.
- Cơn mưa bất chợt như trì bước chân tụi mình, làm cuộc hẹn lùi lại.
- Cô bé trì tia hy vọng nhỏ nhoi rằng bài làm sẽ được điểm khá.
3
Người trưởng thành
- Anh khẽ nắm tay tôi, trì tôi ở lại thêm một phút.
- Có những ký ức cứ trì ta giữa ngã ba, không cho dứt khoát bước qua.
- Lịch sự đôi khi là sợi dây mỏng manh, đủ trì cuộc tranh luận khỏi trượt vào cãi vã.
- Ta vẫn hay tự trì mình bằng những lời hứa dang dở, để khỏi đối diện sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Níu giữ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trì | Trung tính, dùng để chỉ hành động giữ lại, ngăn cản không cho di chuyển hoặc tiến lên. Ví dụ: Anh khẽ nắm tay tôi, trì tôi ở lại thêm một phút. |
| giữ | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động cầm, nắm, hoặc giữ lại không cho đi. Ví dụ: Cô ấy giữ chặt tay con. |
| hãm | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kiểm soát, ngăn chặn hoặc làm chậm lại một chuyển động, đà phát triển. Ví dụ: Hãm tốc độ xe lại. |
| buông | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động thả lỏng, không còn nắm giữ hoặc kiểm soát. Ví dụ: Anh ấy buông tay tôi ra. |
| thả | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động cho phép tự do, không còn giữ lại hoặc giam cầm. Ví dụ: Thả tự do cho chim. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí để diễn tả hành động níu giữ một điều gì đó.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để tạo cảm giác sâu lắng, trầm tư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự kiên trì, bền bỉ trong việc giữ gìn một điều gì đó.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự kiên trì trong việc giữ gìn một điều gì đó quan trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "giữ" hoặc "níu giữ".
- Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất phân tích hoặc mô tả sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giữ" trong ngữ cảnh thông thường.
- Khác biệt với "giữ" ở chỗ "trì" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến sự kiên trì.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trì hoãn", "trì kéo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "trì thời gian", "trì mãi".
