Trà

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lá cây chè đã sao, đã chế biến, để pha nước uống.
Ví dụ: Anh rót trà mời tôi.
2.
danh từ
Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đó.
Ví dụ: Hàng trà trước hiên đang kỳ nở rộ.
3.
danh từ
Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng và thu hoạch trong một thời gian, một đợt.
Ví dụ: Họ chọn gieo nhiều trà khác nhau để tránh rủi ro thời tiết.
4.
danh từ
(ph.). Lúa tuổi.
Ví dụ: Cụ gọi đúng tên: đây là trà lúa đứng cái, chỉ còn chờ nắng.
Nghĩa 1: Lá cây chè đã sao, đã chế biến, để pha nước uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà rót chén trà nóng mời khách.
  • Mẹ pha bình trà thơm để cả nhà uống.
  • Con ngửi thấy mùi trà xanh rất dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội thích nhâm nhi chén trà mỗi sáng, vừa uống vừa đọc báo.
  • Sau giờ học, chúng tớ ngồi quán vỉa hè, gọi ly trà đá mát lạnh.
  • Chút trà ấm làm ấm tay và dịu cổ họng trong ngày mưa.
3
Người trưởng thành
  • Anh rót trà mời tôi.
  • Chén trà mở lời, rồi câu chuyện tự nhiên chảy.
  • Trà đậm giữ người, như cách hương lưu lại lâu sau một buổi gặp.
  • Giữa bộn bề, một ngụm trà cho ta biết mình còn thở.
Nghĩa 2: Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô trồng một cây trà trước sân, hoa nở trắng tinh.
  • Bông trà đỏ làm góc vườn sáng lên.
  • Con tưới nước cho cây trà mỗi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sương đọng trên cánh trà hồng lấp lánh.
  • Mẹ bảo cây trà ưa bóng râm, nên đặt dưới tán xoài.
  • Hoa trà rụng nhẹ lên lối đi, để lại mùi hương thanh mát.
3
Người trưởng thành
  • Hàng trà trước hiên đang kỳ nở rộ.
  • Một đóa trà đỏ đủ thay lời chào mùa lạnh.
  • Anh cắt tỉa khéo tay, để bụi trà giữ được dáng tròn thanh.
  • Trong khu vườn im, hoa trà nở như một tiếng thở khẽ.
Nghĩa 3: Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng và thu hoạch trong một thời gian, một đợt.
1
Học sinh tiểu học
  • Vụ này, nông trại có một trà đậu xanh rất đều.
  • Bác nông dân khoe trà lúa ngoài đồng đang lên tốt.
  • Chú nói trà ngô sau sẽ gieo khi mưa về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hợp tác xã phân ô, mỗi trà lúa gieo lệch nhau để thu hoạch kịp.
  • Trà mía đầu vụ bị sâu, nên cả đội phải phun sớm.
  • Người quản lý theo dõi từng trà cây giống để tính công chăm sóc.
3
Người trưởng thành
  • Họ chọn gieo nhiều trà khác nhau để tránh rủi ro thời tiết.
  • Trà lúa sớm đã gặt, sân phơi rộn tiếng sào đảo.
  • Chậm một cơn mưa, cả trà đỗ muộn khựng lại trước ngưỡng ra hoa.
  • Khi điều phối lao động, anh phân công theo từng trà để không dồn việc.
Nghĩa 4: (ph.). Lúa tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bảo ruộng này lúa trà non, còn xanh mướt.
  • Bà nói đám kia là lúa trà già, sắp chín rồi.
  • Chúng con đi ngang ruộng, thấy lúa trà đòng đang trổ bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe giọng thợ cấy, tôi biết họ đang nói về lúa trà đẻ nhánh.
  • Đến vụ, người ta tách ruộng theo trà lúa để dễ chăm.
  • Khi gió nồm thổi, lúa trà chín rạp xuống như sóng vàng.
3
Người trưởng thành
  • Cụ gọi đúng tên: đây là trà lúa đứng cái, chỉ còn chờ nắng.
  • Nhìn màu lá, anh đoán ruộng bên kia thuộc trà muộn.
  • Người già trong làng vẫn quen tính công theo trà lúa, không theo mẫu số liệu.
  • Qua vài mùa, tôi mới hiểu: khác một trà là khác cả lịch làm đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lá cây chè đã sao, đã chế biến, để pha nước uống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trà Trung tính, dùng để chỉ nguyên liệu hoặc thức uống. Ví dụ: Anh rót trà mời tôi.
chè Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Bắc để chỉ nguyên liệu hoặc thức uống. Ví dụ: Pha một ấm chè nóng để mời khách.
Nghĩa 2: Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trà Trung tính, dùng để chỉ một loại cây cảnh. Ví dụ: Hàng trà trước hiên đang kỳ nở rộ.
chè Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cây cảnh cùng loại. Ví dụ: Trồng cây chè cảnh trước nhà cho đẹp.
Nghĩa 3: Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng và thu hoạch trong một thời gian, một đợt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trà Trung tính, dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chỉ một lứa cây trồng. Ví dụ: Họ chọn gieo nhiều trà khác nhau để tránh rủi ro thời tiết.
lứa Trung tính, phổ biến, dùng trong nông nghiệp để chỉ một đợt cây trồng hoặc vật nuôi. Ví dụ: Lứa lúa này cho năng suất cao hơn lứa trước.
Nghĩa 4: (ph.). Lúa tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trà Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ tuổi tác. Ví dụ: Cụ gọi đúng tên: đây là trà lúa đứng cái, chỉ còn chờ nắng.
tuổi Trung tính, phổ biến, trang trọng hơn, dùng để chỉ tuổi tác. Ví dụ: Anh ấy năm nay bao nhiêu tuổi rồi?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ uống phổ biến trong các cuộc trò chuyện, gặp gỡ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi nói về văn hóa uống trà, nghiên cứu về cây trà hoặc ngành công nghiệp trà.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn học để tạo không khí thư giãn, thanh tịnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nông nghiệp, công nghiệp chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong nghiên cứu về cây chè và sản phẩm từ trà.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thư giãn, gần gũi.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Khẩu ngữ khi nói về đồ uống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về đồ uống hoặc cây trồng phổ biến.
  • Tránh dùng từ "trà" khi muốn chỉ các loại đồ uống khác không liên quan đến cây chè.
  • Có thể thay thế bằng từ "chè" trong một số ngữ cảnh miền Bắc Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chè" trong một số ngữ cảnh địa phương.
  • Khác biệt với "trà" trong tiếng Anh, thường chỉ các loại trà đen, trà xanh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với văn hóa và phong tục địa phương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trà xanh", "trà hoa cúc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trà ngon"), động từ ("uống trà"), và lượng từ ("một tách trà").