Toàn văn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ văn bản; văn bản ở dạng đầy đủ, trọn vẹn.
Ví dụ: Tôi cần đọc toàn văn hợp đồng trước khi ký.
Nghĩa: Toàn bộ văn bản; văn bản ở dạng đầy đủ, trọn vẹn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô gửi cho lớp bản toàn văn của thông báo.
  • Con đã in toàn văn bài thơ để đọc cho cả nhà nghe.
  • Thư viện cho mượn toàn văn cuốn truyện, không thiếu trang nào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường đăng toàn văn quy chế trên website để học sinh tiện xem.
  • Em tìm được toàn văn bài diễn văn của nhà văn, đọc xong thấy rõ ý ông muốn nói.
  • Báo phát hành bản toàn văn cuộc phỏng vấn, không cắt bỏ câu hỏi nào.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần đọc toàn văn hợp đồng trước khi ký.
  • Giữ toàn văn giúp ta thấy mạch lập luận không bị đứt gãy.
  • Bản tóm tắt đủ ý chính, nhưng chỉ toàn văn mới bộc lộ sắc thái ngôn từ.
  • Email đính kèm toàn văn báo cáo, tránh hiểu lầm do trích dẫn rời rạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ văn bản; văn bản ở dạng đầy đủ, trọn vẹn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toàn văn trang trọng, hành chính – pháp lý; trung tính về cảm xúc; mức độ chính xác cao Ví dụ: Tôi cần đọc toàn văn hợp đồng trước khi ký.
nguyên văn trang trọng, trung tính; hàm ý giữ y hệt bản gốc từng chữ Ví dụ: Xin đăng kèm nguyên văn nghị quyết.
trích yếu hành chính, trang trọng; mức độ khái quát cao, chỉ nêu ý chính Ví dụ: Văn bản chỉ phát hành phần trích yếu.
tóm lược trung tính, học thuật/biên tập; mức độ rút gọn mạnh Ví dụ: Báo công bố bản tóm lược thay vì toàn văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ toàn bộ nội dung của một văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu pháp lý, báo cáo, hoặc nghiên cứu để chỉ toàn bộ văn bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ toàn bộ nội dung của một văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính đầy đủ của văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trích đoạn" hoặc "tóm tắt" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và đầy đủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'bản', 'bài'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'toàn văn bài phát biểu'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, bản), động từ (đọc, viết), và tính từ (đầy đủ, chi tiết).