Nguyên văn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản viết, lời nói hoàn toàn đúng như của người đã viết ra, nói ra.
Ví dụ: Biên bản ghi nguyên văn lời khai của nhân chứng.
Nghĩa: Bản viết, lời nói hoàn toàn đúng như của người đã viết ra, nói ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đọc nguyên văn lời dặn của hiệu trưởng.
  • Con chép nguyên văn câu thơ vào vở.
  • Bạn Lan nhắc lại nguyên văn câu hỏi của cô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trích nguyên văn một đoạn trong truyện để chứng minh ý kiến.
  • Thầy yêu cầu đọc nguyên văn phát biểu của nhà khoa học, không tự ý sửa.
  • Bài thuyết trình mở đầu bằng việc dẫn nguyên văn lời tuyên bố của tác giả.
3
Người trưởng thành
  • Biên bản ghi nguyên văn lời khai của nhân chứng.
  • Có những câu nói, khi nghe nguyên văn, mới thấy hết sức nặng của chúng.
  • Trong tranh luận, anh ấy đưa ra nguyên văn bức thư, chấm dứt mọi suy đoán.
  • Nghe nguyên văn bài phát biểu, tôi hiểu vì sao dư luận lay động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản viết, lời nói hoàn toàn đúng như của người đã viết ra, nói ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên văn trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong học thuật/hành chính, nhấn giữ nguyên lời/văn bản Ví dụ: Biên bản ghi nguyên văn lời khai của nhân chứng.
toàn văn trung tính, hành chính; bao trùm toàn bộ nội dung nguyên gốc Ví dụ: Xin trích toàn văn bài phát biểu.
nguyên bản trang trọng, học thuật; nhấn bản gốc chưa sửa đổi Ví dụ: Tôi cần đối chiếu nguyên bản bức thư.
lược dịch trung tính, biên tập; bản dịch rút gọn, không giữ nguyên từng lời Ví dụ: Báo đăng lược dịch bài phỏng vấn.
phóng tác văn chương/biên soạn; cải biên xa nguyên gốc Ví dụ: Kịch này phóng tác từ một truyện ngắn.
diễn giải trung tính, giải thích; nói lại theo cách khác, không giữ nguyên lời Ví dụ: Cô ấy diễn giải ý của tác giả cho dễ hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ rõ nguồn gốc hoặc trích dẫn chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để nhấn mạnh tính chân thực của một tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần trích dẫn chính xác tài liệu hoặc phát biểu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và trung thực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trích dẫn chính xác lời nói hoặc văn bản.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thường đi kèm với dấu ngoặc kép hoặc chú thích nguồn gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tóm tắt hoặc diễn giải.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Đảm bảo nguồn gốc trích dẫn để duy trì tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên văn của bài phát biểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đọc, viết, nghe) và tính từ (đầy đủ, chính xác).
nguyên bản bản gốc chính văn nguyên tác bản dịch bản sao bản chép văn bản tài liệu chữ viết