Tóm lược
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nêu lại những điểm chính, quan trọng nhất, bỏ qua các chi tiết, để có được cái nhìn tổng thể.
Ví dụ:
Chị tóm lược báo cáo để sếp nắm vấn đề nhanh.
Nghĩa: Nêu lại những điểm chính, quan trọng nhất, bỏ qua các chi tiết, để có được cái nhìn tổng thể.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo tóm lược bài học để cả lớp dễ hiểu.
- Con tóm lược truyện bằng vài ý chính trong vở.
- Bạn Lan tóm lược luật chơi trước khi chúng mình bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tiết, thầy tóm lược kiến thức trọng tâm để chúng tôi ôn tập.
- Sau khi đọc bài dài, mình tóm lược nội dung vào một đoạn ngắn.
- Trong nhóm, cậu ấy tóm lược ý kiến mọi người để thống nhất kế hoạch.
3
Người trưởng thành
- Chị tóm lược báo cáo để sếp nắm vấn đề nhanh.
- Trước cuộc họp, anh tóm lược các rủi ro chính để cả team định hướng.
- Tôi tóm lược cuộc trò chuyện còn bạn đi vào giải pháp, đỡ lan man.
- Viết xong, cô tự tóm lược luận điểm, như kéo bức màn để lộ khung xương bài viết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nêu lại những điểm chính, quan trọng nhất, bỏ qua các chi tiết, để có được cái nhìn tổng thể.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tóm lược | trung tính, thiên về học thuật/công việc; mức độ khái quát cao; không cảm xúc Ví dụ: Chị tóm lược báo cáo để sếp nắm vấn đề nhanh. |
| tóm tắt | trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh hãy tóm tắt báo cáo trong một trang. |
| khái quát | trang trọng/học thuật; thiên về nêu ý chung Ví dụ: Cô khái quát nội dung chương sách cho sinh viên. |
| tổng kết | trang trọng; có yếu tố kết luận sau quá trình Ví dụ: Cuối buổi, chúng ta tổng kết các ý chính đã thảo luận. |
| rườm rà | khẩu ngữ/đánh giá; trình bày dài dòng, nhiều chi tiết Ví dụ: Đừng rườm rà, nói thẳng ý chính đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày thông tin một cách ngắn gọn, súc tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để trình bày các kết quả nghiên cứu hoặc báo cáo kỹ thuật một cách ngắn gọn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự súc tích, tập trung vào những điểm chính.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần trình bày thông tin một cách ngắn gọn, dễ hiểu.
- Tránh dùng trong các tình huống cần chi tiết hoặc giải thích sâu.
- Thường xuất hiện trong các báo cáo, tóm tắt nghiên cứu, hoặc bài viết học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tóm tắt", nhưng "tóm lược" thường nhấn mạnh vào việc chọn lọc những điểm quan trọng nhất.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tóm lược nội dung", "tóm lược bài viết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nội dung, bài viết), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
