Toàn cục
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ tình hình chung.
Ví dụ:
Báo cáo này phản ánh khá rõ toàn cục của dự án.
Nghĩa: Toàn bộ tình hình chung.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói về toàn cục của lớp trong buổi họp.
- Cả trường cùng bàn về toàn cục của năm học mới.
- Con nhìn toàn cục bài vẽ để biết cần tô màu chỗ nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn giải bài toán, trước hết phải nắm được toàn cục của đề.
- Trong buổi sinh hoạt, lớp trưởng tóm tắt toàn cục rồi mới đi vào từng việc.
- Khi xem bản đồ, ta hiểu toàn cục của khu vực trước khi chọn đường đi.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo này phản ánh khá rõ toàn cục của dự án.
- Đi sâu quá vào chi tiết dễ làm ta quên mất toàn cục đang chuyển động theo hướng nào.
- Trong đàm phán, ai nắm được toàn cục sẽ kiểm soát nhịp cuộc chơi.
- Anh lùi lại một bước để nhìn toàn cục, rồi quyết định cắt bớt những việc không cần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ tình hình chung.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toàn cục | trang trọng, trung tính; phạm vi khái quát, mức độ mạnh (bao quát cao) Ví dụ: Báo cáo này phản ánh khá rõ toàn cục của dự án. |
| tổng thể | trung tính, trang trọng; mức độ bao quát cao nhưng ít nhấn mạnh tính hệ thống Ví dụ: Xem xét vấn đề ở góc độ tổng thể. |
| toàn thể | trang trọng, đôi khi cổ điển; nhấn tính toàn bộ, khái quát Ví dụ: Đánh giá bức tranh ở phương diện toàn thể. |
| cục bộ | trung tính; đối lập về phạm vi (bộ phận, địa phương) Ví dụ: Biện pháp này chỉ giải quyết được vấn đề cục bộ, không phải toàn cục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình hình tổng thể hoặc bối cảnh chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, phân tích chiến lược hoặc nghiên cứu tổng quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát, bao quát.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự bao quát hoặc tổng thể của một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần chi tiết cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ phân tích, đánh giá.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi tiết hoặc cụ thể.
- Khác biệt với "cục bộ" ở mức độ bao quát.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'toàn cục của vấn đề'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ, ví dụ: 'toàn cục quan trọng', 'xem xét toàn cục'.
