Đại cục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tình hình tổng quát.
Ví dụ:
Ta cần nắm đại cục trước khi quyết định đường đi nước bước.
2.
danh từ
Công cuộc to lớn.
Ví dụ:
Dự án đường ven biển là một phần của đại cục phát triển hạ tầng quốc gia.
Nghĩa 1: Tình hình tổng quát.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhắc chúng mình nhìn vào đại cục của cuộc thi, đừng chỉ lo từng phần nhỏ.
- Thầy nói phải xem đại cục của trận đấu, không chỉ một bàn thua.
- Bạn lớp trưởng nhìn đại cục rồi chia việc cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên kêu cả đội giữ bình tĩnh và quan sát đại cục của trận chung kết.
- Khi làm dự án, lớp mình bàn về đại cục trước rồi mới phân nhiệm vụ chi tiết.
- Trong cuộc tranh luận, cậu ấy nắm được đại cục nên lập luận mạch lạc hơn.
3
Người trưởng thành
- Ta cần nắm đại cục trước khi quyết định đường đi nước bước.
- Khi cảm xúc lấn át, ta dễ quên đại cục và mắc những chọn lựa ngắn hạn.
- Nhà quản trị giỏi nhìn vào đại cục để không bị cuốn theo biến động nhất thời.
- Bước lùi hôm nay có thể cần thiết cho đại cục ngày mai.
Nghĩa 2: Công cuộc to lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Cả làng cùng góp sức cho đại cục trồng rừng của huyện.
- Cô kể về đại cục xây cầu nối hai bờ sông của tỉnh.
- Chúng em vẽ tranh ủng hộ đại cục làm sạch biển.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thế hệ trẻ được kỳ vọng góp sức vào đại cục chuyển đổi xanh của đất nước.
- Những quy định mới nhằm phục vụ đại cục cải cách giáo dục.
- Dù việc của câu lạc bộ nhỏ, nó vẫn gắn với đại cục phát triển đô thị.
3
Người trưởng thành
- Dự án đường ven biển là một phần của đại cục phát triển hạ tầng quốc gia.
- Doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch để phù hợp với đại cục tái cơ cấu ngành.
- Nhiều chính sách ngắn hạn cần nhường chỗ cho đại cục phục hồi kinh tế bền vững.
- Khi đứng về đại cục, lợi ích riêng sẽ tự tìm được vị trí hợp lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tình hình tổng quát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại cục | Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, hoặc các vấn đề lớn, mang tính chiến lược, bao quát. Mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc. Ví dụ: Ta cần nắm đại cục trước khi quyết định đường đi nước bước. |
| toàn cục | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, kinh tế vĩ mô. Ví dụ: Phải nhìn nhận vấn đề từ góc độ toàn cục. |
| cục bộ | Trung tính, thường dùng để chỉ một phần, một bộ phận nhỏ trong tổng thể. Ví dụ: Tránh tư duy cục bộ, cần nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện. |
Nghĩa 2: Công cuộc to lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
việc nhỏ tiểu sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đại cục | Chỉ một công việc, sự nghiệp có quy mô lớn, tầm quan trọng cao, thường đòi hỏi nhiều nỗ lực và thời gian. Mang sắc thái trang trọng, có phần cổ kính hoặc văn chương. Ví dụ: Dự án đường ven biển là một phần của đại cục phát triển hạ tầng quốc gia. |
| việc nhỏ | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ công việc không quan trọng, quy mô nhỏ. Ví dụ: Anh ấy không quan tâm đến những việc nhỏ nhặt. |
| tiểu sự | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ những chuyện nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Đừng vì tiểu sự mà làm hỏng đại cục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tình hình tổng quát hoặc công cuộc lớn trong các bài viết phân tích, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chiến lược, quản lý, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến bức tranh tổng thể hoặc các kế hoạch lớn.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chiến lược, kế hoạch, phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi tiết hoặc cụ thể hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đại cục của đất nước", "đại cục kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "đại cục quan trọng", "xem xét đại cục".
