Tổng quan
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất nhìn chung
Ví dụ:
Trang đầu tài liệu cung cấp thông tin tổng quan về dự án.
Nghĩa: Có tính chất nhìn chung
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cô giáo cho em một nhìn tổng quan về khu vườn của trường.
- Cuốn sổ tay có phần giới thiệu tổng quan về các câu chuyện trong sách.
- Trước khi tham quan bảo tàng, cô hướng dẫn nói tổng quan về các phòng trưng bày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Báo cáo mở đầu bằng phần mô tả tổng quan về hệ Mặt Trời trước khi đi vào từng hành tinh.
- Bản đồ này cho cái nhìn tổng quan, còn chi tiết đường nhỏ phải phóng to mới thấy.
- Thầy yêu cầu viết đoạn mở bài nêu tổng quan vấn đề rồi mới phân tích dẫn chứng.
3
Người trưởng thành
- Trang đầu tài liệu cung cấp thông tin tổng quan về dự án.
- Một bản nhìn tổng quan giúp ta đặt các mảnh ghép vào đúng chỗ trước khi chọn chiến lược.
- Khi bàn về thị trường, đừng vội đi sâu số liệu nếu chưa có bức tranh tổng quan.
- Trong cuộc họp, tôi chỉ trình bày tổng quan, các tiểu mục sẽ gửi kèm sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất nhìn chung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng quan | Trung tính, thường dùng trong văn viết, mang tính chất khái quát, bao trùm một phạm vi rộng nhưng không đi sâu vào chi tiết. Ví dụ: Trang đầu tài liệu cung cấp thông tin tổng quan về dự án. |
| chung | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, chỉ tính chất bao trùm, không riêng lẻ. Ví dụ: Đây là nhận định chung của mọi người về vấn đề này. |
| khái quát | Trang trọng, thường dùng trong văn viết, mang tính học thuật hoặc báo cáo, chỉ sự tóm tắt, bao quát những nét chính. Ví dụ: Bài báo cung cấp một cái nhìn khái quát về lịch sử phát triển. |
| cụ thể | Trung tính, phổ biến, chỉ sự rõ ràng, chi tiết, không mơ hồ hay chung chung. Ví dụ: Anh ấy yêu cầu một kế hoạch cụ thể cho dự án. |
| chi tiết | Trung tính, phổ biến, chỉ sự đi sâu vào từng phần nhỏ, không bỏ sót. Ví dụ: Báo cáo cần trình bày chi tiết từng hạng mục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả cái nhìn chung về một vấn đề hoặc lĩnh vực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để tóm tắt hoặc giới thiệu một chủ đề trước khi đi vào chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khái quát, không đi sâu vào chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đưa ra cái nhìn chung hoặc tóm tắt về một vấn đề.
- Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc cụ thể.
- Thường xuất hiện trong các báo cáo, bài viết học thuật hoặc tài liệu hướng dẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tổng thể" hoặc "khái quát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Đảm bảo rằng ngữ cảnh sử dụng phù hợp với tính chất khái quát của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tổng quan về kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
