Tình thực
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Thật thà, đúng với sự thật.
Ví dụ:
Anh ấy trả lời phỏng vấn rất tình thực, không né tránh.
2.
tính từ
(thường dùng ở đầu câu). Đúng sự thật là như vậy.
Ví dụ:
Tình thực, tôi không còn hứng thú với dự án này.
Nghĩa 1: (ít dùng). Thật thà, đúng với sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy kể chuyện một cách tình thực, không thêm thắt.
- Bức thư viết rất tình thực, nói đúng những gì đã xảy ra.
- Em thích bạn Minh vì bạn ấy xử sự tình thực với mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản tường trình của cậu ấy khá tình thực, chi tiết nhưng không khoe khoang.
- Cô bạn ấy có lối nói chuyện tình thực, không vòng vo để lấy lòng ai.
- Nhật ký của bạn Lan ghi chép rất tình thực, cảm xúc đi đến đâu viết đến đó.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trả lời phỏng vấn rất tình thực, không né tránh.
- Bài viết này có giọng điệu tình thực, không mị người đọc bằng những lời bóng bẩy.
- Tôi quý người có cách sống tình thực: nói điều mình biết, làm điều mình tin.
- Trong căn phòng họp, một lời nhận lỗi tình thực còn có giá hơn trăm câu hứa hẹn.
Nghĩa 2: (thường dùng ở đầu câu). Đúng sự thật là như vậy.
1
Học sinh tiểu học
- Tình thực, hôm nay em quên làm bài tập.
- Tình thực, con làm vỡ cái cốc vì mải chơi.
- Tình thực, bạn Nam đã giúp em tìm lại chiếc bút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình thực, bài kiểm tra lần này em làm chưa tốt.
- Tình thực, tớ đã hiểu lầm cậu trong chuyện hôm qua.
- Tình thực, nhóm mình chưa chuẩn bị kỹ cho buổi thuyết trình.
3
Người trưởng thành
- Tình thực, tôi không còn hứng thú với dự án này.
- Tình thực, cuộc hẹn tối qua chỉ làm tôi thấy khoảng cách rõ hơn.
- Tình thực, tôi đã để cảm xúc lấn át lý trí trong quyết định đó.
- Tình thực, điều chúng ta cần lúc này là im lặng để suy nghĩ lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Thật thà, đúng với sự thật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình thực | trang trọng, cổ/hiếm; sắc thái nhẹ, trung tính cảm xúc Ví dụ: Anh ấy trả lời phỏng vấn rất tình thực, không né tránh. |
| thành thật | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Anh ấy thành thật thừa nhận sai sót. |
| thật thà | khẩu ngữ, mộc mạc; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy rất thật thà trong lời nói. |
| chân thực | trang trọng, sách vở; mức độ khá mạnh Ví dụ: Bản tường thuật chân thực sự việc. |
| gian dối | trung tính, phê phán; mức độ mạnh Ví dụ: Khai báo gian dối sẽ bị xử phạt. |
| dối trá | khẩu ngữ, sắc thái nặng; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ta bị tố dối trá với bạn bè. |
| giả dối | trung tính, hơi văn chương; mức độ mạnh Ví dụ: Nụ cười giả dối làm mọi người mất lòng tin. |
Nghĩa 2: (thường dùng ở đầu câu). Đúng sự thật là như vậy.
Từ đồng nghĩa:
thực tình nói thật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tình thực | dẫn nhập thông tin xác nhận; trung tính, nhẹ nhàng; văn nói/viết trang trọng vừa Ví dụ: Tình thực, tôi không còn hứng thú với dự án này. |
| thực tình | mở đầu câu, nhẹ; hơi khẩu ngữ Ví dụ: Thực tình, tôi không muốn làm anh thất vọng. |
| nói thật | khẩu ngữ, trực tiếp; mức độ trung bình Ví dụ: Nói thật, tôi thấy phương án này rủi ro. |
| nói dối | khẩu ngữ, trung tính; đối lập trực tiếp về tính chân thật Ví dụ: Nói dối như vậy là không nên. |
| bịa đặt | trung tính, sắc thái chỉ trích; mức độ mạnh Ví dụ: Đừng bịa đặt chuyện không có thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh sự thật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo sắc thái chân thực, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thực.
- Phong cách gần gũi, thân mật, thường mang tính cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật trong một câu chuyện hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đứng đầu câu để tạo điểm nhấn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "thật thà" hoặc "chân thật".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tình thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc đứng trước danh từ.

Danh sách bình luận