Tiền duyên
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực ở ven phía trước nhất của trận địa.
Ví dụ:
Tiền duyên là dải phòng ngự đầu tiên của trận địa.
2.
danh từ
Duyên nợ có với nhau từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ:
Họ gọi sự gắn bó ấy là tiền duyên.
Nghĩa 1: Khu vực ở ven phía trước nhất của trận địa.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trinh sát tiến lên tiền duyên để quan sát.
- Cờ hiệu được cắm ngay ở tiền duyên của đơn vị.
- Pháo nổ vang ở tiền duyên, cả đội lập tức nấp xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên bản đồ tác chiến, thầy chỉ rõ ranh giới tiền duyên của phòng tuyến.
- Tổ công binh mở lối ở tiền duyên, tạo đường cho bộ đội tiến lên.
- Âm vọng từ tiền duyên dội về, báo hiệu cuộc giao tranh sắp bắt đầu.
3
Người trưởng thành
- Tiền duyên là dải phòng ngự đầu tiên của trận địa.
- Họ bố trí mìn dày ở tiền duyên để cầm chân đối phương.
- Tin báo từ tiền duyên luôn gấp gáp, lẫn mùi khói súng và nhịp thở căng thẳng.
- Khi tiền duyên lung lay, cả chiến tuyến hiểu rằng hậu phương cũng sẽ chẳng còn yên.
Nghĩa 2: Duyên nợ có với nhau từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại bảo họ gặp nhau là do tiền duyên.
- Cô chú nói tình cảm của mình là nhờ tiền duyên đưa đẩy.
- Câu chuyện cổ tích kể rằng đôi bạn ấy có tiền duyên với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tin rằng sự gặp gỡ tình cờ không phải ngẫu nhiên, mà là tiền duyên sắp đặt.
- Trong truyện ngôn tình, hai nhân vật chính luôn nhắc đến tiền duyên như một sợi chỉ đỏ.
- Có người xem tiền duyên là lời an ủi, có người lại xem là lời hứa từ quá khứ.
3
Người trưởng thành
- Họ gọi sự gắn bó ấy là tiền duyên.
- Có lẽ tiền duyên chỉ là cách ta đặt tên cho những trùng hợp đẹp đẽ.
- Khi tình đến đúng người, ta bỗng thấy tiền duyên chẳng còn là chuyện xa xôi.
- Tin hay không tin vào tiền duyên, rốt cuộc cũng là cách ta đối thoại với những khúc quanh của trái tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực ở ven phía trước nhất của trận địa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền duyên | trung tính, thuật ngữ quân sự, trang trọng/viết Ví dụ: Tiền duyên là dải phòng ngự đầu tiên của trận địa. |
| tiền tuyến | trung tính, thuật ngữ quân sự, phổ biến Ví dụ: Đơn vị đã rút khỏi tiền tuyến để củng cố lực lượng. |
| tiền phương | trung tính, quân sự–lịch sử, ít khẩu ngữ hơn Ví dụ: Hậu phương liên tục chi viện cho tiền phương. |
| hậu tuyến | trung tính, quân sự, đối lập trực tiếp Ví dụ: Vũ khí được chuyển từ hậu tuyến ra chiến trường. |
| hậu phương | trung tính, quân sự–lịch sử, đối lập vị trí Ví dụ: Công tác sản xuất ở hậu phương diễn ra khẩn trương. |
Nghĩa 2: Duyên nợ có với nhau từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
tiền định tiền nghiệp
Từ trái nghĩa:
vô duyên đoạn duyên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiền duyên | mang màu sắc tâm linh, văn hóa dân gian, trung tính–trữ tình Ví dụ: Họ gọi sự gắn bó ấy là tiền duyên. |
| tiền định | trang trọng, màu sắc định mệnh, văn chương Ví dụ: Ngỡ cuộc gặp là tiền định. |
| tiền nghiệp | Phật giáo, trang trọng–tôn giáo, hẹp nghĩa nghiệp duyên Ví dụ: Họ tin đó là tiền nghiệp dẫn dắt. |
| vô duyên | khẩu ngữ–trung tính, phủ định duyên nợ Ví dụ: Bảo là vô duyên nên chẳng nên đôi. |
| đoạn duyên | Phật giáo/văn chương, chỉ sự cắt đứt duyên nợ Ví dụ: Họ chọn tu hành để đoạn duyên trần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc liên quan đến số phận, duyên nợ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về quân sự hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khái niệm liên quan đến quân sự hoặc duyên nợ trong tôn giáo.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến các chủ đề trên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "duyên nợ" hoặc "tiền tuyến".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tiền duyên của trận địa", "tiền duyên kiếp trước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "tiền duyên quan trọng", "bảo vệ tiền duyên".

Danh sách bình luận