Nhân duyên

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ: Nhiều người tin mọi cuộc gặp đều do nhân duyên.
2.
danh từ
(cũ). Duyên vợ chồng.
Nghĩa 1: Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng gặp nhau hôm nay là do nhân duyên từ trước.
  • Sư thầy bảo hoa nở cũng là do nhân duyên đủ đầy.
  • Mẹ nói con gặp cô mèo lạc là nhân duyên đưa tới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người tin rằng một lời hứa xưa cũ tạo nên nhân duyên của cuộc gặp lại.
  • Cậu ấy bảo kỳ thi suôn sẻ là do nhân duyên lành từ những việc tốt đã làm.
  • Trong truyện, mỗi lần nhân vật thoát nạn, tác giả gợi ý đó là nhân duyên chín muồi.
3
Người trưởng thành
  • Nhiều người tin mọi cuộc gặp đều do nhân duyên.
  • Đôi khi một biến cố nhỏ mở ra hướng mới, như một nhân duyên lặng lẽ dẫn dắt.
  • Gieo thiện niệm hôm nay, mai sau biết đâu thành nhân duyên tốt đẹp.
  • Nhìn lại đời mình, tôi thấy những ngã rẽ quan trọng đều khởi từ những nhân duyên khó giải thích.
Nghĩa 2: (cũ). Duyên vợ chồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
Nghĩa 2: (cũ). Duyên vợ chồng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân duyên Trung tính, hơi cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc cách nói trang trọng về mối quan hệ vợ chồng. Ví dụ:
duyên nợ Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh sự ràng buộc định mệnh. Ví dụ: Họ có duyên nợ từ kiếp trước nên mới gặp lại nhau.
duyên phận Trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết, nhấn mạnh yếu tố định mệnh, số phận. Ví dụ: Duyên phận đã đưa họ đến với nhau một cách bất ngờ.
tơ duyên Văn chương, trang trọng, gợi hình ảnh sợi dây kết nối. Ví dụ: Tơ duyên se kết hai người thành vợ chồng.
vô duyên Trung tính, mang sắc thái tiếc nuối, chỉ sự không có mối liên kết định mệnh. Ví dụ: Hai người vô duyên nên không thể thành đôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là vợ chồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến các chủ đề liên quan đến Phật giáo hoặc văn hóa truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn, tiểu thuyết với ý nghĩa sâu sắc về tình yêu và số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sâu sắc, triết lý về cuộc sống và tình yêu.
  • Phong cách trang trọng, thường gắn liền với văn hóa và tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ định mệnh hoặc duyên số trong tình cảm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thực dụng hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
  • Thường gắn với các câu chuyện, truyền thuyết hoặc quan niệm truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "duyên" khi chỉ mối quan hệ thông thường.
  • Khác biệt với "tình cờ" ở chỗ "nhân duyên" mang ý nghĩa định mệnh và sâu sắc hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân duyên tốt đẹp", "nhân duyên kỳ lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt đẹp, kỳ lạ), động từ (có, tạo ra), và các từ chỉ định (này, đó).