Thừa mứa
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhiều đến mức không thể nào dùng hết được, gây cảm giác lãng phí.
Ví dụ:
Bữa tiệc này thừa mứa món ngon, ăn mãi cũng không vơi.
Nghĩa: Nhiều đến mức không thể nào dùng hết được, gây cảm giác lãng phí.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nấu quá nhiều cơm, cả nhà ăn không hết, nhìn mà thừa mứa.
- Bánh kẹo trên bàn thừa mứa sau buổi sinh nhật.
- Vườn xoài chín thừa mứa, rụng đầy gốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tủ quần áo thừa mứa áo phông, nhiều cái còn chưa cắt mác.
- Nhà hàng bày biện món ăn thừa mứa, cuối buổi phải gom đi bỏ.
- Sau mùa mưa, ao làng cá rô thừa mứa, vợt lên mãi vẫn còn bơi đặc nước.
3
Người trưởng thành
- Bữa tiệc này thừa mứa món ngon, ăn mãi cũng không vơi.
- Có tiền bạc thừa mứa mà thời gian lại thiếu, cuối cùng vẫn thấy trống rỗng.
- Tin tức thừa mứa khiến đầu óc mệt mỏi, sàng lọc còn khó hơn tìm kiếm.
- Nguồn lực quảng cáo thừa mứa nhưng ý tưởng thì cạn, ngân sách rơi vào lãng phí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhiều đến mức không thể nào dùng hết được, gây cảm giác lãng phí.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thừa mứa | mạnh; hơi khẩu ngữ; sắc thái chê, cảm giác lãng phí Ví dụ: Bữa tiệc này thừa mứa món ngon, ăn mãi cũng không vơi. |
| dư dả | trung tính; nhẹ hơn, không nhất thiết hàm ý lãng phí Ví dụ: Thực phẩm năm nay khá dư dả. |
| dư thừa | trung tính; có ý thừa, có phần chê nhưng mức độ nhẹ hơn "thừa mứa" Ví dụ: Ngân sách có khoản dư thừa. |
| ê hề | khẩu ngữ; mạnh, nhấn nhiều, gợi cảnh đầy ắp Ví dụ: Mâm cỗ ê hề thức ăn. |
| thiếu thốn | trung tính; mạnh; hàm ý không đủ, thiếu nghiêm trọng Ví dụ: Vùng này còn thiếu thốn lương thực. |
| khan hiếm | trang trọng; trung tính–mạnh; nói về nguồn cung ít Ví dụ: Nguồn nước đang khan hiếm. |
| eo hẹp | khẩu ngữ–trung tính; mức độ nhẹ đến vừa, nói về điều kiện ít ỏi Ví dụ: Kinh phí năm nay khá eo hẹp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng dư thừa, lãng phí trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự dư thừa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lãng phí, dư thừa.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự dư thừa khác như "dư thừa", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thừa mứa", "quá thừa mứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng hoặc vật chất, ví dụ: "thức ăn thừa mứa", "tài nguyên thừa mứa".
