Khan hiếm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Khan, ít có, khó tìm thấy trên thị trường (nói khái quát).
Ví dụ:
Xăng sinh học khan hiếm nên nhiều trạm tạm ngừng bán.
Nghĩa: Khan, ít có, khó tìm thấy trên thị trường (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Đồ chơi làm từ gỗ đang khan hiếm ở cửa hàng.
- Nước ngọt nhập về khan hiếm nên nhanh chóng bán hết.
- Quyển truyện mới rất khan hiếm, ai cũng tìm mua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào mùa rét, áo khoác chất lượng tốt trở nên khan hiếm ở các sạp chợ.
- Thực phẩm sạch khan hiếm nên giá bỗng nhích lên từng ngày.
- Vé xem buổi diễn thần tượng khan hiếm, khiến nhiều bạn săn lùng khắp nơi.
3
Người trưởng thành
- Xăng sinh học khan hiếm nên nhiều trạm tạm ngừng bán.
- Những loại hạt giống bản địa đang khan hiếm, đòi hỏi kế hoạch bảo tồn khẩn cấp.
- Thời điểm dịch bệnh, đồ y tế khan hiếm, người mua phải xếp hàng từ sớm.
- Nhà cho thuê giá phải chăng ngày càng khan hiếm giữa lòng thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khan, ít có, khó tìm thấy trên thị trường (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khan hiếm | Trung tính, thường dùng trong kinh tế, chỉ sự thiếu hụt, khó khăn trong việc cung ứng hoặc tìm kiếm. Ví dụ: Xăng sinh học khan hiếm nên nhiều trạm tạm ngừng bán. |
| hiếm | Trung tính, chỉ sự ít ỏi, không phổ biến, khó gặp. Ví dụ: Sách cổ ngày nay rất hiếm. |
| dồi dào | Trung tính, chỉ sự phong phú về số lượng, có nhiều. Ví dụ: Nguồn cung thực phẩm dồi dào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng thiếu hụt hàng hóa hoặc tài nguyên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích thị trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu kinh tế, quản lý tài nguyên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hụt, cần thiết, thường mang tính tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hụt nghiêm trọng của một nguồn lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự thiếu hụt thực sự.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài nguyên, hàng hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hiếm" khi không có sự thiếu hụt nghiêm trọng.
- Khác biệt với "thiếu" ở mức độ và phạm vi ảnh hưởng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khan hiếm", "cực kỳ khan hiếm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" và danh từ chỉ đối tượng bị khan hiếm.
