Ê hề

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Nhiều đến mức thừa thãi, gây cảm giác không dùng vào đâu cho hết được.
Ví dụ: Tiền trợ cấp về trễ, hóa đơn thì ê hề trên bàn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nhiều đến mức thừa thãi, gây cảm giác không dùng vào đâu cho hết được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn ăn toàn bánh kẹo ê hề, ăn mãi không hết.
  • Sân trường lá rụng ê hề sau cơn gió.
  • Trong thùng có bút chì ê hề, bạn nào cũng lấy được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kho sách cũ chất ê hề, lục mãi mới thấy cuốn cần tìm.
  • Tin đồn lan ê hề trên mạng, nghe mà phát ngán.
  • Quà lưu niệm bày ê hề, nhìn hoa mắt không biết chọn gì.
3
Người trưởng thành
  • Tiền trợ cấp về trễ, hóa đơn thì ê hề trên bàn.
  • Kế hoạch đặt ra ê hề mà thực chất chẳng mấy cái khả thi.
  • Cuộc họp ý kiến ê hề, nhưng trách nhiệm thì ai cũng đẩy.
  • Kênh mua sắm quảng cáo ưu đãi ê hề, lòng tôi chỉ còn hoài nghi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự dư thừa, phong phú quá mức trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dư thừa, đôi khi có chút tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phong phú khác nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nhiều ê hề", "đầy ê hề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ số lượng hoặc trạng thái, ví dụ: "thức ăn ê hề", "tiền bạc ê hề".