Thú thật
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói ra với người nào đó khuyết điểm, tội lỗi của mình một cách thành thật, không chút giấu giếm.
Ví dụ:
Anh thú thật là anh đã quên cuộc hẹn.
2.
động từ
(thường nói thú thật là; dùng không có chủ ngữ, ở đầu câu hoặc phân câu) Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là ý nghĩ, tình cảm có gì đó không hay, khó nói, mình nói ra và muốn người đối thoại tin rằng đó là sự thật.
Nghĩa 1: Nói ra với người nào đó khuyết điểm, tội lỗi của mình một cách thành thật, không chút giấu giếm.
1
Học sinh tiểu học
- Con thú thật với cô là con lỡ làm rơi lọ hoa.
- Em thú thật với mẹ rằng em đã làm đổ sữa.
- Bạn ấy thú thật với lớp vì chép bài của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình thú thật với thầy rằng bài kiểm tra trước mình đã học tủ.
- Cậu ấy đứng trước nhóm, thú thật đã nói dối để khỏi trực nhật.
- Sau nhiều ngày day dứt, cô bé thú thật với bố mẹ về điểm kém.
3
Người trưởng thành
- Anh thú thật là anh đã quên cuộc hẹn.
- Tôi thú thật với cấp trên về sai sót trong báo cáo, mong được sửa.
- Cô ấy nhìn thẳng vào mắt anh và thú thật chuyện đã giấu bấy lâu.
- Đến cuối cùng, anh ta thú thật mọi điều trước khi kịp tự bào chữa.
Nghĩa 2: (thường nói thú thật là; dùng không có chủ ngữ, ở đầu câu hoặc phân câu) Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là ý nghĩ, tình cảm có gì đó không hay, khó nói, mình nói ra và muốn người đối thoại tin rằng đó là sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói ra với người nào đó khuyết điểm, tội lỗi của mình một cách thành thật, không chút giấu giếm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thú thật | trung tính, hơi khiêm nhường; mức độ mạnh vừa; ngữ vực phổ thông, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh thú thật là anh đã quên cuộc hẹn. |
| thú tội | trang trọng, pháp lý; mạnh hơn, nhấn vào tội lỗi Ví dụ: Sau nhiều giờ lấy lời khai, anh ta thú tội. |
| xưng tội | tôn giáo, trang trọng; hướng đến linh mục/Chúa Ví dụ: Cô quyết định vào nhà thờ xưng tội. |
| nhận tội | trung tính, pháp lý; trực diện, khẳng định Ví dụ: Bị cáo đã nhận tội tại tòa. |
| thú nhận | trung tính, phổ thông; gần nghĩa nhất, bao quát Ví dụ: Anh ấy thú nhận đã làm sai. |
| chối tội | trung tính, pháp lý; đối lập trực diện Ví dụ: Bị cáo một mực chối tội. |
| chối bỏ | trung tính; phủ nhận trách nhiệm/sai phạm Ví dụ: Anh ta chối bỏ mọi liên quan. |
| giấu giếm | trung tính; che đậy, không nói ra Ví dụ: Cậu ấy cố giấu giếm lỗi lầm. |
| phủ nhận | trang trọng; bác bỏ điều bị quy kết Ví dụ: Ông ta phủ nhận cáo buộc. |
Nghĩa 2: (thường nói thú thật là; dùng không có chủ ngữ, ở đầu câu hoặc phân câu) Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là ý nghĩ, tình cảm có gì đó không hay, khó nói, mình nói ra và muốn người đối thoại tin rằng đó là sự thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn bày tỏ sự chân thành hoặc thừa nhận điều gì đó khó nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tự sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện sự chân thành của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thành, trung thực.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự thật một cách chân thành.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thú nhận" nhưng "thú thật" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc phân câu, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ ý nghĩ, tình cảm hoặc các cụm từ chỉ sự thật.

Danh sách bình luận