Thập toàn
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Trọn vẹn, đầy đủ.
Ví dụ :
Hồ sơ này thập toàn, đủ giấy tờ và chữ ký cần thiết.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Trọn vẹn, đầy đủ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc bánh này thập toàn: vỏ giòn, nhân thơm, ai ăn cũng khen.
- Bài vẽ của Lan gần như thập toàn, màu đẹp và bố cục rõ ràng.
- Buổi liên hoan hôm nay thập toàn, ai cũng vui và no nê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch trực nhật tuần này gần như thập toàn: việc chia nhóm hợp lý và ai cũng biết nhiệm vụ.
- Đoạn văn bạn viết khá thập toàn, ý mạch lạc và dẫn chứng vừa đủ.
- Trận giao hữu xem ra thập toàn khi đội bạn và đội mình đều hài lòng với kết quả.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ này thập toàn, đủ giấy tờ và chữ ký cần thiết.
- Chẳng có gì thật sự thập toàn; điều quan trọng là phù hợp với nhu cầu của mình.
- Bản hợp đồng trông thập toàn, nhưng vẫn nên đọc kỹ các điều khoản nhỏ.
- Đêm nhạc ấy gần như thập toàn: khán phòng ấm, âm thanh sạch, khán giả nín thở theo từng nốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mang tính trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo cảm giác trang nhã, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn hảo, không thiếu sót.
- Phong cách trang trọng, cổ điển.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hoàn hảo trong bối cảnh trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
- Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "hoàn hảo".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu nhầm.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thập toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận