Thanh lọc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại bỏ ra để làm cho tổ chức được trong sạch
Ví dụ: Tổ chức đang thanh lọc nhân sự để xây dựng môi trường làm việc trong sạch.
Nghĩa: Loại bỏ ra để làm cho tổ chức được trong sạch
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường thanh lọc các câu lạc bộ để giữ lại những nhóm hoạt động tốt.
  • Đội bóng thanh lọc danh sách, chỉ giữ những bạn chăm chỉ luyện tập.
  • Ban cán sự lớp thanh lọc nội quy, bỏ những quy định không còn phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn thanh lọc thành viên để đảm bảo các hoạt động diễn ra nghiêm túc.
  • Câu lạc bộ học thuật thanh lọc cộng tác viên, ưu tiên những bạn chịu khó và tôn trọng kỷ luật.
  • Ban tổ chức thanh lọc ý tưởng, loại bỏ những đề xuất dễ gây chia rẽ.
3
Người trưởng thành
  • Tổ chức đang thanh lọc nhân sự để xây dựng môi trường làm việc trong sạch.
  • Doanh nghiệp quyết liệt thanh lọc các nhóm lợi ích, trả lại sự minh bạch cho quy trình.
  • Hội nghề nghiệp tiến hành thanh lọc hội viên vi phạm đạo đức, củng cố niềm tin của cộng đồng.
  • Đảng bộ địa phương đặt mục tiêu thanh lọc bộ máy, loại bỏ thói hư tật xấu đã tồn tại nhiều năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại bỏ ra để làm cho tổ chức được trong sạch
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thanh lọc trang trọng, sắc thái tích cực, mức độ mạnh vừa; hay dùng trong bối cảnh tổ chức/cơ cấu Ví dụ: Tổ chức đang thanh lọc nhân sự để xây dựng môi trường làm việc trong sạch.
gột rửa văn chương, mang sắc thái đạo đức/luân lý, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cần gột rửa những thói xấu trong bộ máy.
tinh lọc trang trọng, thiên về làm tinh sạch thành phần nhân sự/quy trình, mức độ nhẹ–vừa Ví dụ: Đơn vị đang tinh lọc đội ngũ để nâng cao hiệu quả.
tha hoá trung tính–tiêu cực, nói về quá trình làm trở nên sa sút/nhơ bẩn về đạo đức trong tổ chức, mức độ mạnh Ví dụ: Tổ chức bị tha hóa nếu không kiểm soát quyền lực.
truỵ lạc tiêu cực, sắc thái đạo đức, mức độ mạnh; ám chỉ sa đọa trong tổ chức Ví dụ: Một số cá nhân trụy lạc làm hoen ố hình ảnh cơ quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc loại bỏ những yếu tố không phù hợp trong tổ chức hoặc hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trong sạch.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự hoặc cải tổ tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc và trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác về sự cải thiện và làm mới.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc làm sạch hoặc cải tổ một tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định cải tổ thực sự.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức hoặc hệ thống.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lọc" hoặc "loại bỏ" nhưng không mang ý nghĩa cải tổ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh hiểu nhầm.
  • Đảm bảo ngữ cảnh sử dụng rõ ràng để tránh gây hiểu lầm về ý định cải tổ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động loại bỏ để làm sạch.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thanh lọc không khí", "thanh lọc cơ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("thanh lọc nước"), trạng từ ("đã thanh lọc"), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích ("để thanh lọc").
lọc tẩy gột rửa tinh khiết sạch trong loại