Gột rửa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sạch, cho mất đi những tàn tích, ảnh hưởng xấu.
Ví dụ: Tôi cần thời gian để gột rửa mệt mỏi trong lòng.
Nghĩa: Làm cho sạch, cho mất đi những tàn tích, ảnh hưởng xấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận mưa lớn đã gột rửa bùn đất trên sân trường.
  • Cô lao công gột rửa chiếc cầu trượt để chúng em chơi an toàn.
  • Dòng suối mát gột rửa lớp bụi bám trên đôi dép của bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những việc tốt hằng ngày dần gột rửa thói quen ích kỷ trong lớp.
  • Lời xin lỗi chân thành có thể gột rửa không khí nặng nề sau một hiểu lầm.
  • Đọc một cuốn sách hay giúp mình gột rửa cảm giác tiêu cực sau kỳ kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần thời gian để gột rửa mệt mỏi trong lòng.
  • Những chuyến đi xa đôi khi gột rửa các định kiến bám chặt từ tuổi nhỏ.
  • Sự tử tế kiên trì có sức gột rửa nỗi căm ghét âm thầm trong tập thể.
  • Qua nhiều mùa mưa, con phố như được gột rửa khỏi lớp bụi và những câu chuyện cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho sạch, cho mất đi những tàn tích, ảnh hưởng xấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm bẩn vấy bẩn
Từ Cách sử dụng
gột rửa Trang trọng, thường dùng để chỉ hành động làm sạch sâu, loại bỏ triệt để những điều tiêu cực, xấu xa (thường là trừu tượng như tội lỗi, vết nhơ, ảnh hưởng xấu) để đạt được sự trong sạch, tinh khiết. Ví dụ: Tôi cần thời gian để gột rửa mệt mỏi trong lòng.
thanh lọc Trang trọng, trung tính, thường dùng cho những thứ trừu tượng hoặc cần sự tinh khiết cao. Ví dụ: Cần thanh lọc tâm hồn khỏi những tạp niệm.
tẩy rửa Trung tính, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần, mang ý nghĩa loại bỏ vết bẩn, điều xấu. Ví dụ: Anh ta cố gắng tẩy rửa vết nhơ trong quá khứ.
làm bẩn Trung tính, dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Hành động đó đã làm bẩn danh tiếng của anh ta.
vấy bẩn Tiêu cực, thường dùng cho danh dự, uy tín, sự trong sạch. Ví dụ: Những lời đồn đại đã vấy bẩn thanh danh của cô ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả việc làm sạch về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thanh tẩy tâm hồn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác thanh tịnh và cải thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cải thiện về mặt tinh thần hoặc đạo đức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ tâm hồn, đạo đức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ làm sạch vật lý như "rửa" hoặc "lau chùi".
  • Khác biệt với "tẩy rửa" ở chỗ nhấn mạnh hơn về mặt tinh thần.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh liên quan đến cải thiện tâm hồn hoặc đạo đức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gột rửa tâm hồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tâm hồn, vết nhơ), trạng từ (hoàn toàn, kỹ lưỡng).