Tẩy rửa
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Rửa thật sạch, thường bằng dung dịch hoá chất (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi tẩy rửa vết ố bằng dung dịch kiềm nhẹ.
2.
động từ
Như gột rửa.
Nghĩa 1: Rửa thật sạch, thường bằng dung dịch hoá chất (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ tẩy rửa vết bẩn trên áo bằng nước giặt.
- Chú công nhân tẩy rửa sàn nhà sau buổi chợ.
- Cô lao công tẩy rửa bồn rửa để lớp học thơm sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ba dùng dung dịch chuyên dụng để tẩy rửa mảng ố trên bồn tắm.
- Nhân viên vệ sinh tẩy rửa hành lang bệnh viện theo quy trình.
- Người thợ tẩy rửa lớp dầu cũ trên máy trước khi bảo dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tẩy rửa vết ố bằng dung dịch kiềm nhẹ.
- Sau trận ngập, cả xóm cùng tẩy rửa đồ đạc, mùi ẩm mốc mới tan.
- Nhà hàng tẩy rửa toàn bộ khu bếp mỗi ca để tránh nhiễm chéo.
- Cô ấy kiên nhẫn tẩy rửa từng viên gạch, như muốn trả lại sự tinh tươm cho căn phòng.
Nghĩa 2: Như gột rửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Rửa thật sạch, thường bằng dung dịch hoá chất (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
làm sạch tẩy sạch
Từ trái nghĩa:
làm bẩn vấy bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy rửa | trung tính; kỹ thuật/đời thường; mức độ mạnh vừa–mạnh, thiên về vệ sinh hóa chất Ví dụ: Tôi tẩy rửa vết ố bằng dung dịch kiềm nhẹ. |
| làm sạch | trung tính; bao quát, mức độ vừa; dùng cả đời thường và kỹ thuật Ví dụ: Dùng dung dịch chuyên dụng để làm sạch bề mặt thép. |
| tẩy sạch | mạnh hơn, sắc thái kỹ thuật; nhấn kết quả sạch hoàn toàn Ví dụ: Dùng axeton để tẩy sạch vết dầu mỡ. |
| làm bẩn | trung tính; hành động đối lập trực tiếp Ví dụ: Đừng làm bẩn bồn sau khi đã tẩy rửa. |
| vấy bẩn | trung tính–khẩu ngữ; nhấn việc bị dính bẩn Ví dụ: Đừng để hóa chất vấy bẩn nền vừa tẩy rửa. |
Nghĩa 2: Như gột rửa.
Từ đồng nghĩa:
gột rửa tẩy sạch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩy rửa | nghĩa bóng/văn chương; sắc thái trang trọng, hướng tới xóa bỏ điều xấu/nhơ Ví dụ: |
| gột rửa | trang trọng–văn chương; mức độ mạnh; nghĩa bóng loại bỏ điều nhơ xấu Ví dụ: Mong tẩy rửa (gột rửa) những hoài nghi trong lòng. |
| tẩy sạch | trang trọng hơn khi dùng bóng; nhấn xóa bỏ hoàn toàn vết nhơ/ô danh Ví dụ: Cần tẩy sạch tiếng oan. |
| bôi nhọ | trung tính–tiêu cực; nghĩa bóng, gây ô danh; đối lập với việc tẩy rửa danh dự Ví dụ: Đừng bôi nhọ người khác khi chưa rõ sự thật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch đồ vật, bề mặt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình làm sạch trong các tài liệu hướng dẫn hoặc báo cáo khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, vệ sinh công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc làm sạch bằng hóa chất.
- Tránh dùng khi chỉ cần diễn đạt việc rửa thông thường, có thể thay bằng "rửa".
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật cần làm sạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gột rửa" trong ngữ cảnh không cần hóa chất.
- Chú ý chọn đúng loại hóa chất phù hợp với vật cần tẩy rửa để tránh hư hại.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động làm sạch.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai động từ "tẩy" và "rửa" để nhấn mạnh ý nghĩa làm sạch.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tẩy rửa vết bẩn", "tẩy rửa hóa chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được làm sạch (vết bẩn, hóa chất) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, kỹ lưỡng).
