Gột
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng nước làm cho sạch riêng một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
Ví dụ:
Tôi gột vệt cà phê trên sơ mi rồi phơi chỗ đó cho nhanh khô.
2.
động từ
(cũ; id.). Quấy.
3.
động từ
(id.; kết hợp hạn chế). Chăm sóc gia súc, gia cầm từ khi mới đẻ, mới nở cho đến lúc cứng cáp.
Nghĩa 1: Dùng nước làm cho sạch riêng một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
1
Học sinh tiểu học
- Áo bé dính mực, mẹ lấy nước gột ngay vết bẩn.
- Con làm đổ nước cam, cô gột sạch vệt vàng trên váy.
- Bà ngâm tay áo rồi gột chỗ bùn cho trắng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn dùng khăn ướt gột vết tương trên áo đồng phục trước khi nó khô lại.
- Thay vì giặt cả áo, mình chỉ gột phần cổ bị ố để kịp vào lớp.
- Cô bán hàng hướng dẫn mình gột vết dầu bằng nước ấm và một chút xà phòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi gột vệt cà phê trên sơ mi rồi phơi chỗ đó cho nhanh khô.
- Trước khi họp, tôi vội gột góc tay áo dính son, mong che được dấu vết.
- Chị thợ may bảo gột nhẹ chỗ lem chỉ, đừng chà mạnh kẻo xù vải.
- Anh xách áo vào bồn, gột từng đốm bùn như muốn trả lại chiếc áo vẻ tươm tất.
Nghĩa 2: (cũ; id.). Quấy.
Nghĩa 3: (id.; kết hợp hạn chế). Chăm sóc gia súc, gia cầm từ khi mới đẻ, mới nở cho đến lúc cứng cáp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng nước làm cho sạch riêng một chỗ bẩn trên quần áo, vải vóc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm bẩn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gột | Trung tính, chỉ hành động làm sạch một phần, một vết bẩn cụ thể bằng nước. Ví dụ: Tôi gột vệt cà phê trên sơ mi rồi phơi chỗ đó cho nhanh khô. |
| rửa | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm sạch bằng nước nói chung. Ví dụ: Rửa tay trước khi ăn. |
| làm bẩn | Trung tính, chỉ hành động gây ra vết bẩn, làm cho không sạch. Ví dụ: Đừng làm bẩn quần áo mới. |
Nghĩa 2: (cũ; id.). Quấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gột | Cũ, mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự làm phiền, gây rối. Ví dụ: |
| quấy | Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự làm phiền, gây rối. Ví dụ: Quấy rầy giấc ngủ của người khác. |
| làm yên | Trung tính, chỉ hành động làm cho trở nên yên tĩnh, bình ổn. Ví dụ: Làm yên lòng những người đang lo lắng. |
Nghĩa 3: (id.; kết hợp hạn chế). Chăm sóc gia súc, gia cầm từ khi mới đẻ, mới nở cho đến lúc cứng cáp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gột | Ít dùng, mang sắc thái chăm sóc cẩn thận, nuôi dưỡng từ nhỏ đến lớn. Ví dụ: |
| nuôi | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động chăm sóc, cung cấp thức ăn để vật nuôi lớn lên. Ví dụ: Nuôi một đàn gà con. |
| bỏ bê | Tiêu cực, chỉ hành động không quan tâm, không chăm sóc đúng mức. Ví dụ: Bỏ bê việc học hành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như giặt giũ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả công việc gia đình hoặc chăm sóc vật nuôi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc công việc hàng ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động làm sạch một phần nhỏ của quần áo hoặc chăm sóc vật nuôi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ quần áo, vải vóc hoặc gia súc, gia cầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giặt" khi nói về làm sạch quần áo.
- Khác biệt với "chăm sóc" ở chỗ "gột" thường chỉ giai đoạn đầu đời của gia súc, gia cầm.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng sai trong ngữ cảnh không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gột quần áo", "gột vải vóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật cần làm sạch hoặc chăm sóc, ví dụ: "quần áo", "gia súc".
