Tinh lọc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Loại bỏ tạp chất, làm cho thành tinh khiết.
Ví dụ: Họ tinh lọc không khí trong phòng bằng máy lọc.
Nghĩa: Loại bỏ tạp chất, làm cho thành tinh khiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa được tinh lọc để uống cho an toàn.
  • Cô lọc dầu ăn cho trong hơn trước khi chiên.
  • Người ta tinh lọc muối để hạt trắng và sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà máy dùng màng lọc để tinh lọc nước sông trước khi cấp cho khu dân cư.
  • Dung dịch sau khi tinh lọc trở nên trong vắt, không còn cặn.
  • Trong phòng thí nghiệm, họ tinh lọc mẫu ADN để phân tích chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Họ tinh lọc không khí trong phòng bằng máy lọc.
  • Qua nhiều công đoạn tinh lọc, rượu bớt gắt và có hương trong trẻo hơn.
  • Cà phê sau khi tinh lọc dầu và cặn cho vị sáng, ít đắng chát.
  • Quy trình tinh lọc dầu thô loại bỏ lưu huỳnh, giúp xăng cháy sạch hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loại bỏ tạp chất, làm cho thành tinh khiết.
Từ đồng nghĩa:
tinh chế lọc gạn lọc tuyển lọc khử tạp
Từ trái nghĩa:
làm bẩn nhiễm bẩn tạp nhiễm
Từ Cách sử dụng
tinh lọc trung tính, trang trọng khoa học/kỹ thuật, sắc thái chính xác Ví dụ: Họ tinh lọc không khí trong phòng bằng máy lọc.
tinh chế trung tính–kỹ thuật, mức độ tương đương Ví dụ: Tinh chế dầu thô để đạt chuẩn nhiên liệu.
lọc trung tính, phổ thông, mức độ bao quát; phù hợp đa số ngữ cảnh vật chất Ví dụ: Lọc nước uống bằng máy RO.
gạn lọc trung tính, thiên về động tác tách phần trong/đục; dùng vật–chất lỏng Ví dụ: Gạn lọc cặn trong chum rượu.
tuyển lọc trung tính–khoa học, nhấn mạnh quá trình chọn qua màng/tiêu chuẩn Ví dụ: Màng nano tuyển lọc ion kim loại.
khử tạp kỹ thuật, trang trọng, nhấn mạnh loại bỏ tạp chất Ví dụ: Khử tạp silicon trước khi kéo phôi.
làm bẩn trung tính, trái nghĩa trực tiếp về kết quả Ví dụ: Đổ cát vào nước là làm bẩn nước.
nhiễm bẩn kỹ thuật–y tế, trang trọng, mức độ mạnh Ví dụ: Mẫu đã nhiễm bẩn nên phải tinh lọc lại.
tạp nhiễm kỹ thuật–sinh học, trang trọng, nhấn mạnh có lẫn tạp Ví dụ: Dịch nuôi cấy bị tạp nhiễm cần tinh lọc tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về khoa học, công nghệ hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành hóa học, công nghệ thực phẩm và xử lý nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chính xác và khoa học.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất trong các lĩnh vực kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm cần làm sạch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "lọc" hoặc "tinh chế"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quá trình làm sạch hoặc loại bỏ tạp chất.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tinh lọc nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, không khí) và trạng từ (đã, đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...