Tang tích
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp.
Ví dụ:
Vết cạy trên ổ khóa là tang tích rõ ràng của vụ đột nhập.
Nghĩa: Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
- Cảnh sát nhặt được chiếc găng tay làm tang tích của vụ trộm.
- Vết chân bùn trước cửa là tang tích cho thấy có kẻ lén vào nhà.
- Chiếc khóa bị bẻ cong trở thành tang tích của kẻ phá khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Camera bị che một góc, nhưng dấu sơn tróc trên cửa vẫn là tang tích chỉ ra hướng kẻ đột nhập.
- Tin nhắn đòi tiền chuộc để lại trên điện thoại là tang tích không thể chối cãi.
- Những mảnh kính vỡ rơi dọc lối đi là tang tích dẫn công an lần theo dấu vết.
3
Người trưởng thành
- Vết cạy trên ổ khóa là tang tích rõ ràng của vụ đột nhập.
- Trong phòng chỉ còn mùi khét của thuốc nổ, một thứ tang tích mỏng manh mà ám ảnh.
- Tập hóa đơn giả bị xé vội rơi dưới gầm bàn, để lại tang tích cho cuộc điều tra thuế.
- Chiếc mũ lưỡi trai lấm bụi bị bỏ quên ở cầu thang, tang tích nhỏ nhoi nhưng mở ra cả đường dây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dấu vết còn để lại của hành động phạm pháp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tang tích | trang trọng, pháp lý; trung tính; phạm vi hình sự, điều tra Ví dụ: Vết cạy trên ổ khóa là tang tích rõ ràng của vụ đột nhập. |
| chứng tích | trang trọng, trung tính; dùng trong điều tra/lịch sử, gần nghĩa khi nói về dấu vết vật chất chứng minh hành vi phạm pháp Ví dụ: Cơ quan chức năng thu giữ nhiều chứng tích tại hiện trường. |
| tang chứng | pháp lý, trang trọng; nhấn mạnh vật chứng liên quan trực tiếp vụ án Ví dụ: Cảnh sát niêm phong tang chứng thu được trong cuộc khám xét. |
| ngoại phạm | pháp lý, trung tính; tình trạng phủ định liên quan, qua đó không có dấu vết buộc tội Ví dụ: Bị can được xác định có ngoại phạm nên không còn căn cứ từ tang tích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt về bằng chứng của hành vi phạm pháp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
- Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dấu vết khác không liên quan đến pháp luật.
- Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tang tích của vụ án'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tìm thấy, phát hiện) và tính từ (rõ ràng, mờ nhạt).

Danh sách bình luận