Ngoại phạm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở ngoài mọi khả năng và điều kiện phạm tội (nói về người bị tình nghi trong một vụ ăn).
Ví dụ: Anh ấy có bằng chứng ngoại phạm rõ ràng.
Nghĩa: Ở ngoài mọi khả năng và điều kiện phạm tội (nói về người bị tình nghi trong một vụ ăn).
1
Học sinh tiểu học
  • Camera cho thấy chú ấy đang ở xa hiện trường nên được ngoại phạm.
  • Giờ đó, cô đang dạy học ở lớp, vì vậy cô được ngoại phạm.
  • Bạn Minh ở nhà với mẹ suốt tối qua nên được ngoại phạm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn, vị trí điện thoại và lời khai trùng khớp giúp cậu ấy ngoại phạm.
  • Vì đang làm bài kiểm tra trong phòng giám thị, anh ta có căn cứ để ngoại phạm.
  • Nhiều nhân chứng xác nhận cô ở thư viện, nên cô hoàn toàn ngoại phạm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy có bằng chứng ngoại phạm rõ ràng.
  • Vé máy bay, lịch trình công tác và dữ liệu ra vào tòa nhà đã ngoại phạm cho cô.
  • Khi thời gian không khớp với hiện trường, luật sư lập tức đề nghị công nhận ngoại phạm.
  • Một lời chứng đáng tin có thể cứu cả đời người nếu nó đủ sức ngoại phạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở ngoài mọi khả năng và điều kiện phạm tội (nói về người bị tình nghi trong một vụ ăn).
Từ đồng nghĩa:
ngoại can
Từ trái nghĩa:
nội phạm
Từ Cách sử dụng
ngoại phạm pháp lý, trang trọng; trung tính, xác quyết Ví dụ: Anh ấy có bằng chứng ngoại phạm rõ ràng.
ngoại can pháp lý, trang trọng; đồng nghĩa trực tiếp Ví dụ: Camera chứng minh anh ta ngoại can trong vụ trộm.
nội phạm pháp lý, trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Không có chứng cứ xác định bị can là nội phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo điều tra, hoặc bài viết về pháp luật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và điều tra tội phạm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định tình trạng pháp lý của một người trong quá trình điều tra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc điều tra.
  • Thường đi kèm với các từ như "bằng chứng", "chứng cứ" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái pháp lý khác như "vô tội".
  • Không nên dùng để chỉ trạng thái cảm xúc hay tình huống không liên quan đến pháp luật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa pháp lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta đã ngoại phạm."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "người đó ngoại phạm."