Tận thế
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ngày) tận cùng của thế giới, theo quan niệm của một số tôn giáo.
Ví dụ:
Tin đồn về ngày tận thế lại nổi lên.
Nghĩa: (Ngày) tận cùng của thế giới, theo quan niệm của một số tôn giáo.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, họ sợ một ngày tận thế nên ôm nhau thật chặt.
- Thầy kể về lời tiên tri nói hôm nay là ngày tận thế, ai cũng im lặng nghe.
- Bộ phim nói về khung cảnh trời đất tối sầm như ngày tận thế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Có những truyền thuyết mô tả bầu trời đỏ rực trong ngày tận thế, khiến con người hoang mang.
- Người ta viết nhật ký để giữ bình tĩnh, dù tin đồn về ngày tận thế cứ lan ra.
- Trong tiểu thuyết, tiếng còi hú kéo dài như báo hiệu một ngày tận thế sắp ập đến.
3
Người trưởng thành
- Tin đồn về ngày tận thế lại nổi lên.
- Những bài giảng cổ xưa vẽ nên ngày tận thế như tấm gương soi nỗi sợ của nhân loại.
- Đôi khi, câu chuyện về ngày tận thế chỉ là cái cớ để người ta nhìn lại cách mình đang sống.
- Giữa bão tin giả, hai chữ ngày tận thế trở thành nhãn dán rẻ tiền cho mọi biến cố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Ngày) tận cùng của thế giới, theo quan niệm của một số tôn giáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khai thiên thái bình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận thế | Trang trọng/kinh điển; sắc thái huyền tín, cực đoan, phạm vi tôn giáo-tín ngưỡng; cường độ rất mạnh Ví dụ: Tin đồn về ngày tận thế lại nổi lên. |
| chung thẩm | Trang trọng, cổ điển; sắc thái thần học, quyết định sau cùng, mức độ rất mạnh Ví dụ: Ngày phán xét chung thẩm được nhắc đến trong kinh điển. |
| tận nhật | Văn chương, cổ; hàm ý đến ngày cuối cùng, mức độ mạnh Ví dụ: Người xưa tin có tận nhật của nhân thế. |
| mạt thế | Văn chương, Phật giáo; chỉ thời kỳ/khúc cuối, gần nghĩa tận thế, mức độ mạnh Ví dụ: Trong thời mạt thế, lòng người điên đảo. |
| khai thiên | Văn chương, cổ; chỉ lúc khởi đầu vũ trụ, đối lập cực trị, mức độ mạnh Ví dụ: Từ thuở khai thiên, trời đất đã phân định. |
| thái bình | Trang trọng/văn chương; trạng thái an ổn lâu dài, đối lập về viễn cảnh tàn diệt, mức độ trung bình Ví dụ: Thiên hạ thái bình, dân sống yên vui. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về tôn giáo hoặc giả tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc các bài báo về hiện tượng thiên nhiên cực đoan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh hoặc âm nhạc có chủ đề giả tưởng hoặc tôn giáo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, gợi cảm giác lo âu hoặc sợ hãi.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề tôn giáo, triết học hoặc giả tưởng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không liên quan đến tôn giáo.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thiên nhiên khác.
- Khác biệt với các từ như "ngày tận cùng" hay "ngày phán xét" ở chỗ nhấn mạnh vào khía cạnh tôn giáo.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả thời điểm hoặc sự kiện.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "ngày tận thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện, ví dụ: "ngày", "giờ".

Danh sách bình luận