Mạt vận
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết thời.
Ví dụ:
Công ty ấy mạt vận, cổ phiếu rơi không phanh.
Nghĩa: Hết thời.
1
Học sinh tiểu học
- Quán đó vắng tanh, ai cũng bảo nó mạt vận rồi.
- Đội bóng thua liền mấy trận, người ta nói đội đã mạt vận.
- Cái trò chơi từng rất hot nay mạt vận, ít ai chơi nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban nhạc từng làm mưa làm gió nay bị xem là mạt vận vì bài mới không ai nghe.
- Nhà hàng nổi tiếng một thời bỗng bị chê nhạt nhòa, nghe bảo đã mạt vận.
- Ứng dụng đó từng đứng đầu bảng xếp hạng, giờ rơi rụng người dùng, coi như mạt vận.
3
Người trưởng thành
- Công ty ấy mạt vận, cổ phiếu rơi không phanh.
- Hào quang tắt, người ta mới thấy một ngôi sao cũng có lúc mạt vận.
- Thương hiệu không kịp đổi mới, khách quay lưng, thế là mạt vận đến gõ cửa.
- Có kẻ đổ cho số phận mạt vận, nhưng thật ra là chuỗi quyết định sai lầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết thời.
Từ đồng nghĩa:
suy tàn lụi tàn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mạt vận | Diễn tả trạng thái suy tàn, không còn may mắn, quyền lực hay ảnh hưởng, thường mang sắc thái tiêu cực, bi quan hoặc mỉa mai. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Công ty ấy mạt vận, cổ phiếu rơi không phanh. |
| suy tàn | Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự xuống dốc nghiêm trọng, không thể cứu vãn. Ví dụ: Một đế chế suy tàn không thể tránh khỏi sự diệt vong. |
| lụi tàn | Văn chương, tiêu cực, chỉ sự mất dần sức sống, phai nhạt theo thời gian. Ví dụ: Tình yêu của họ dần lụi tàn sau bao sóng gió. |
| thịnh vượng | Trang trọng, tích cực, chỉ sự phát triển mạnh mẽ, giàu có, sung túc. Ví dụ: Đất nước đang bước vào thời kỳ thịnh vượng. |
| hưng thịnh | Trang trọng, tích cực, chỉ sự phát triển rực rỡ, phồn vinh. Ví dụ: Triều đại đó đã trải qua một giai đoạn hưng thịnh. |
| đang thời | Trung tính, chỉ giai đoạn đang phát triển, có ảnh hưởng, được ưa chuộng. Ví dụ: Anh ấy là một nghệ sĩ đang thời, được nhiều người mến mộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc tổ chức không còn may mắn hay thành công như trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự suy tàn, thất bại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, bi quan về tình trạng hiện tại.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự suy tàn, thất bại của một cá nhân hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hết thời" nhưng "mạt vận" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mạt vận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật như "người", "công ty".

Danh sách bình luận